Máy phân tích hóa tự động
Thông số cơ bản
| Tiêu chuẩn: | Phân tích hóa ướt tự động, QC, hiệu chuẩn tự động, LIMS |
| Ứng dụng: | Nước, nước thải, môi trường, đất, thực vật, phân bón |
| Công nghệ phân tích: | Direct Reading Discrete Analysis |
| Nhà cung cấp: | SYSTEA S.p.A - Ý |
| Model: | EasyChem 200 |
- Máy phân tích hóa tự động EasyChem 200 dùng công nghệ Direct Reading Discrete Analysis để phân tích nhiều chỉ tiêu hóa học trong nước và môi trường.
- Thiết bị có tốc độ đến 200 test/giờ, hỗ trợ tự động pha loãng mẫu, hiệu chuẩn, QC và xuất dữ liệu sang LIMS.
- Máy phù hợp cho phân tích nước, nước thải, đất, thực vật, thức ăn chăn nuôi và phân bón trong phòng thí nghiệm.
Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!
MÁY PHÂN TÍCH HÓA TỰ ĐỘNG CHO NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG

Giới thiệu máy phân tích hóa tự động EasyChem 200
- EasyChem 200 là thiết bị phân tích hóa ướt tự động của SYSTEA – Ý.
- Thiết bị được thiết kế cho phòng thí nghiệm cần phân tích nhiều mẫu và nhiều chỉ tiêu mỗi ngày.
- EasyChem 200 sử dụng công nghệ Direct Reading Discrete Analysis.
- Đây là công nghệ phân tích rời rạc tự động, giúp giảm thao tác thủ công và tăng độ ổn định kết quả.
- Máy phù hợp cho phân tích nước, nước thải, mẫu môi trường, đất, thực vật và phân bón.
Tổng quan máy phân tích hóa tự động EasyChem 200
- EasyChem 200 là hệ thống phân tích tự động dạng discrete analyzer.
- Máy thực hiện các bước định lượng mẫu, thuốc thử, chất chuẩn và QC một cách tự động.
- Mỗi phản ứng được xử lý trong cuvette riêng.
- Sau đó, hệ thống đo màu và tính toán kết quả bằng phần mềm điều khiển.
- Cách vận hành này giúp phòng thí nghiệm tiết kiệm thời gian và giảm sai số do thao tác thủ công.
Đặc điểm & tính năng của máy phân tích hóa tự động
Máy phân tích rời rạc hóa tự động cho tốc độ cao
EasyChem 200 có tốc độ phân tích lên đến 200 test/giờ.
Tốc độ này phù hợp với phòng thí nghiệm có số lượng mẫu lớn.
Người dùng có thể xử lý nhiều chỉ tiêu trong cùng một quy trình phân tích.
Nhờ đó, phòng lab giảm thời gian chờ kết quả và tăng hiệu suất vận hành.
Có khay mẫu linh hoạt
EasyChem 200 có khay mẫu từ 60 đến 75 vị trí.
Người vận hành có thể tạo danh sách mẫu trên phần mềm.
Mỗi mẫu có thể chọn danh sách chỉ tiêu riêng.
Thiết bị cũng cho phép thêm mẫu trong quá trình chạy.
Tính năng này giúp xử lý mẫu linh hoạt hơn trong phòng thí nghiệm thường quy.
Tiết kiệm thuốc thử
EasyChem 200 chỉ dùng lượng thuốc thử nhỏ cho mỗi phép phân tích.
Điều này giúp giảm chi phí hóa chất trong quá trình vận hành.
Máy cũng hạn chế lượng chất thải phát sinh sau phân tích.
Đây là lợi thế quan trọng với phòng lab môi trường và phòng kiểm nghiệm nước.
Có khay thuốc thử làm lạnh
Thiết bị được trang bị khay thuốc thử làm lạnh.
Khay này dùng để chứa thuốc thử, dung dịch chuẩn và dung dịch pha loãng.
Nhiệt độ ổn định giúp bảo quản thuốc thử tốt hơn trong quá trình chạy mẫu.
Nhờ đó, kết quả phân tích có độ ổn định cao hơn.
Dùng cuvette tái sử dụng
EasyChem 200 sử dụng 80 cuvette phản ứng.
Các cuvette có thể được rửa và tái sử dụng sau khi phân tích.
Sau quá trình rửa, hệ thống có thể kiểm tra chất lượng cuvette.
Điều này giúp giảm chi phí tiêu hao so với cuvette dùng một lần.
Máy phân tích hóa tự động hỗ trợ QC
EasyChem 200 hỗ trợ kiểm soát chất lượng nhiều mức QC.
Kết quả QC được lưu trong cơ sở dữ liệu.
Phần mềm cũng có thể hiển thị biểu đồ QC để theo dõi chất lượng kết quả.
Khi QC không đạt, hệ thống có thể cảnh báo hoặc dừng phân tích theo cài đặt.
Hỗ trợ LIMS
EasyChem 200 hỗ trợ nhập danh sách mẫu và xuất kết quả sang LIMS.
Tính năng này giúp quản lý dữ liệu phân tích dễ dàng hơn.
Phòng thí nghiệm có thể giảm thao tác nhập liệu thủ công.
Dữ liệu cũng thuận tiện hơn cho báo cáo, truy xuất và lưu trữ nội bộ.
Công nghệ phân tích rời rạc Discrete Analyzer
EasyChem 200 sử dụng công nghệ phân tích rời rạc tự động.
Trong công nghệ này, mỗi mẫu được xử lý trong một cuvette riêng biệt.
Mẫu và thuốc thử được định lượng chính xác bằng hệ thống syringe.
Sau đó, phản ứng được kiểm soát trong khay phản ứng có điều chỉnh nhiệt độ.
Kết quả được đo bằng detector so màu.
Công nghệ Discrete Analyzer phù hợp với các phép phân tích hóa ướt thường quy.
Detector so màu trên máy phân tích hóa tự động
EasyChem 200 sử dụng detector so màu được kiểm soát nhiệt độ.
Hệ thống có bánh xe lọc 9 vị trí và blank.
Máy có thể tự động chọn bước sóng theo từng phương pháp phân tích.
Nhờ đó, thiết bị phù hợp với nhiều chỉ tiêu hóa học khác nhau.
Các phép đo có thể thực hiện theo phương pháp endpoint, bichromatic hoặc kinetic.

Các chỉ tiêu phân tích nước và nước thải trên máy phân tích hóa tự động
Phân tích ammonia trong nước
Ammonia là chỉ tiêu quan trọng trong kiểm soát chất lượng nước.
Chỉ tiêu này thường được theo dõi trong nước thải, nước mặt và nước sau xử lý.
EasyChem 200 giúp tự động hóa phép phân tích ammonia.
Kết quả hỗ trợ đánh giá ô nhiễm và hiệu quả xử lý nước.
Phân tích nitrate và nitrite
Nitrate và nitrite là các chỉ tiêu phổ biến trong phân tích môi trường nước.
Hai chỉ tiêu này liên quan đến ô nhiễm dinh dưỡng và quá trình xử lý sinh học.
Máy phân tích hóa tự động EasyChem 200 hỗ trợ phân tích nitrate, nitrite và nitrate + nitrite.
Điều này giúp phòng thí nghiệm theo dõi chất lượng nước hiệu quả hơn.
Phân tích phosphate và phosphorus của máy phân tích hóa tự động
Phosphate và phosphorus là các chỉ tiêu quan trọng trong kiểm soát phú dưỡng.
Các chỉ tiêu này thường xuất hiện trong nước thải, nước mặt và mẫu môi trường.
EasyChem 200 hỗ trợ phân tích orthophosphate, total phosphorus và TKP.
Dữ liệu giúp đánh giá tải lượng dinh dưỡng trong mẫu nước.
Phân tích chlorine, chloride và sulfate
EasyChem 200 hỗ trợ nhiều chỉ tiêu vô cơ trong nước.
Các chỉ tiêu gồm chlorine tự do, chlorine tổng, chloride và sulfate.
Đây là các phép phân tích thường gặp trong phòng lab nước và môi trường.
Máy giúp tự động hóa quy trình và giảm thời gian thao tác.
Phân tích độ cứng và alkalinity
Độ cứng và alkalinity ảnh hưởng đến chất lượng nước và quy trình xử lý.
Các chỉ tiêu này thường được kiểm tra trong nước cấp, nước công nghiệp và nước thải.
EasyChem 200 hỗ trợ phân tích hardness và alkalinity.
Kết quả giúp kiểm soát chất lượng nước ổn định hơn.
Phân tích cyanide và phenolics
EasyChem 200 có thể hỗ trợ các chỉ tiêu như cyanide và phenolics.
Một số chỉ tiêu cần xử lý mẫu bên ngoài trước khi phân tích.
Đây là các chỉ tiêu thường gặp trong nước thải công nghiệp và mẫu môi trường đặc thù.
Máy giúp chuẩn hóa bước đo và quản lý kết quả tốt hơn.
Máy phân tích nước đa chỉ tiêu
Ứng dụng máy phân tích hóa tự động trong môi trường
Phân tích nước mặt và nước uống
EasyChem 200 phù hợp cho kiểm tra nhiều chỉ tiêu trong nước mặt và nước uống.
Thiết bị hỗ trợ các phép đo hóa học thường quy trong phòng thí nghiệm.
Kết quả giúp theo dõi chất lượng nguồn nước và kiểm soát rủi ro ô nhiễm.
Phân tích nước thải
Máy phân tích nước thải EasyChem 200 phù hợp cho nhà máy xử lý nước.
Thiết bị hỗ trợ phân tích nhiều chỉ tiêu như ammonia, nitrate, nitrite, phosphate và sulfate.
Dữ liệu phân tích giúp đánh giá hiệu quả xử lý.
Điều này hỗ trợ vận hành hệ thống nước thải ổn định hơn.
Phân tích mẫu môi trường
EasyChem 200 là thiết bị phân tích môi trường phù hợp cho phòng lab kiểm nghiệm.
Máy có thể phân tích mẫu nước, mẫu công nghiệp và một số mẫu sau xử lý.
Người dùng có thể thiết lập danh sách chỉ tiêu riêng cho từng mẫu.
Điều này giúp tăng tính linh hoạt trong vận hành.
Phân tích đất và thực vật của máy phân tích hóa tự động
EasyChem 200 còn được dùng cho phân tích đất và thực vật.
Máy hỗ trợ các chỉ tiêu như ammonia, nitrate, phosphorus, calcium và magnesium.
Các kết quả này hữu ích trong đánh giá dinh dưỡng đất và cây trồng.
Thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm nông nghiệp và phân tích phân bón.
Phân tích thức ăn chăn nuôi và phân bón
Máy có thể ứng dụng trong phân tích thức ăn chăn nuôi và phân bón.
Một số chỉ tiêu gồm nitrogen, phosphorus, protein tổng và khoáng chất.
Dữ liệu giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu và sản phẩm.
Đây là hướng ứng dụng phù hợp cho phòng kiểm nghiệm nông nghiệp.
Phần mềm điều khiển EasyChem 200
Phần mềm EasyChem 200 cho phép tạo work-list trên máy tính.
Người dùng có thể nhập vị trí mẫu, mã mẫu và chỉ tiêu cần phân tích.
Các tổ hợp phương pháp thường dùng có thể lưu thành profile.
Điều này giúp rút ngắn thời gian thiết lập cho các lần chạy sau.
Kết quả được hiển thị trên màn hình ngay sau khi đo.
Dữ liệu có thể lưu, xử lý lại và xuất ra hệ thống quản lý phòng thí nghiệm.

Kiểm soát chất lượng trên máy phân tích hóa tự động
EasyChem 200 hỗ trợ tự động hiệu chuẩn.
Máy có thể dùng đến 16 điểm chuẩn tùy phương pháp.
Thiết bị cũng hỗ trợ kiểm tra QC nhiều mức.
Dữ liệu QC được lưu và hiển thị dưới dạng biểu đồ.
Tính năng này giúp phòng thí nghiệm kiểm soát độ tin cậy của kết quả.
Lợi ích của máy phân tích hóa tự động EasyChem 200
EasyChem 200 giúp tăng năng suất phân tích.
Máy giảm thao tác thủ công trong chuẩn bị mẫu, pha loãng và đo kết quả.
Thiết bị cũng giúp tiết kiệm thuốc thử và giảm chi phí vận hành.
Nhờ tự động hóa, kết quả có độ lặp lại tốt hơn.
Phòng thí nghiệm cũng dễ quản lý dữ liệu và truy xuất kết quả hơn.
Tìm hiểu về máy phân tích độc tính nước
Đặc điểm kỹ thuật máy phân tích hóa tự động EasyChem 200
| Thông số | EasyChem 200 |
| Công nghệ | Direct Reading Discrete Analysis |
| Loại thiết bị | Máy phân tích rời rạc tự động |
| Tốc độ phân tích | Lên đến 200 test/giờ |
| Khay mẫu | 60 đến 75 vị trí |
| Khay thuốc thử | 12 đến 30 vị trí |
| Làm lạnh thuốc thử | Có |
| Cuvette phản ứng | 80 cuvette tái sử dụng |
| Detector | So màu, kiểm soát nhiệt độ |
| Số bước sóng | 9 filter + blank |
| Phương pháp đọc | Endpoint, bichromatic, kinetic |
| Pha loãng mẫu | Trước hoặc sau khi chạy |
| QC | Đến 5 mức QC |
| Kết nối | USB |
| Xuất dữ liệu | Hỗ trợ LIMS |
| Nguồn điện | 110–240 VAC, 50/60 Hz |
| Kích thước | 40 x 67 x 60 cm |
| Khối lượng | 32 kg |
Máy phân tích EasyChem 200 và khả năng đo đa chỉ tiêu
- EasyChem 200 không chỉ dùng cho một nhóm chỉ tiêu cố định.
- Thiết bị có thể phân tích nhiều thông số khác nhau trên cùng một nền tảng máy.
- Các chỉ tiêu gồm ammonia, nitrate, nitrite, phosphate, chlorine, sulfate và silica.
- Máy cũng hỗ trợ hardness, alkalinity, cyanide, phenolics và một số kim loại hòa tan.
- Khả năng đo đa chỉ tiêu giúp tăng hiệu quả đầu tư thiết bị.
- Một hệ thống có thể phục vụ nhiều bài toán QC, môi trường và nông nghiệp.
Tham khảo thêm: