Máy phân tích nước hiện trường
Thông số cơ bản
| Tiêu chuẩn: | ISO 7027; DIN 38404-3; phương pháp so màu, UV, huỳnh quang theo từng ứng dụng |
| Ứng dụng: | Nước thải, nước mặt, nước công nghiệp, quan trắc hiện trường, phòng lab di động |
| Công nghệ phân tích: | Colorimetric, UV absorption, fluorimetric, turbidity |
| Nhà cung cấp: | SYSTEA S.p.A - Ý |
| Model: | µMAC SMART |
Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!
MÁY PHÂN TÍCH NƯỚC HIỆN TRƯỜNG ĐA CHỈ TIÊU

Giới thiệu máy phân tích nước hiện trường µMAC SMART
µMAC SMART là máy phân tích nước hiện trường đa chỉ tiêu của SYSTEA – Ý.
Thiết bị được thiết kế cho phân tích nhanh chất lượng nước ngay tại điểm lấy mẫu.
Máy phù hợp cho nước thải, nước mặt, nước công nghiệp và các mẫu môi trường.
µMAC SMART có thiết kế dạng portable, nhỏ gọn và thuận tiện khi sử dụng ngoài phòng thí nghiệm.
Thiết bị phù hợp cho phòng lab di động, trạm quan trắc và các hoạt động kiểm tra nhanh tại hiện trường.
Máy có thể phân tích nhiều chỉ tiêu quan trọng trong nước.
Các chỉ tiêu gồm ammonia, nitrate, phosphate, COD, BOD, TN, TP và độ đục.
µMAC SMART có thể được cấu hình theo từng ứng dụng cụ thể.
Người dùng có thể chọn phiên bản đơn chỉ tiêu hoặc phiên bản đa chỉ tiêu.
Ở phiên bản MP, máy có thể chạy tuần tự nhiều phép đo trên cùng một mẫu.
Điều này giúp quá trình phân tích nước tại hiện trường linh hoạt và hiệu quả hơn.
Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng màu 8 inch.
Người vận hành có thể theo dõi trạng thái máy, cảnh báo và kết quả trực tiếp trên màn hình.
Đặc điểm & tính năng của máy phân tích nước hiện trường
Máy phân tích nước hiện trường cho nhiều chỉ tiêu
µMAC SMART hỗ trợ nhiều ứng dụng phân tích nước khác nhau.
Các chỉ tiêu phổ biến gồm ammonia, phosphate, nitrate + nitrite và nitrite.
Máy cũng hỗ trợ silicate, total nitrogen, total phosphorus, COD, BOD và độ đục.
Nhờ đó, thiết bị phù hợp cho nhiều nhu cầu kiểm tra chất lượng nước.
Máy phân tích nước đa chỉ tiêu di động
µMAC SMART có thể cấu hình dạng đa chỉ tiêu.
Ở phiên bản MP, máy có thể chạy tuần tự đến 4 phép đo trên cùng một mẫu.
Điều này giúp giảm thao tác chuyển mẫu giữa nhiều thiết bị khác nhau.
Một hệ thống có thể hỗ trợ nhiều bài toán phân tích tại hiện trường.
Máy phân tích nước xách tay cho phân tích nhanh
µMAC SMART phù hợp cho các đơn vị cần kết quả nhanh ngoài phòng lab.
Máy giúp giảm thời gian vận chuyển mẫu về phòng thí nghiệm trung tâm.
Người dùng có thể kiểm tra mẫu ngay tại điểm lấy mẫu.
Điều này đặc biệt hữu ích khi cần phản hồi nhanh về chất lượng nước.
Thiết bị phân tích nước hiện trường có IP65
µMAC SMART có cấp bảo vệ IP65 khi đóng case.
Cấu hình này giúp bảo vệ thiết bị tốt hơn khi di chuyển và sử dụng ngoài hiện trường.
Máy phù hợp cho môi trường làm việc thực tế.
Thiết kế này giúp tăng độ bền khi vận hành trong các chương trình quan trắc lưu động.
Máy phân tích nước di động có màn hình cảm ứng
µMAC SMART được trang bị màn hình cảm ứng màu 8 inch.
Giao diện giúp người dùng thao tác và theo dõi kết quả thuận tiện hơn.
Các thông báo cảnh báo được hiển thị trực tiếp trên màn hình.
Dữ liệu cũng được lưu trong bộ nhớ kết quả của thiết bị.
Thiết bị phân tích môi trường hiện trường tiêu thụ điện thấp
µMAC SMART sử dụng nguồn 12 VDC.
Công suất tiêu thụ thấp trong quá trình chờ và phân tích.
Điều này phù hợp với các ứng dụng di động và hiện trường.
Máy cũng đi kèm bộ nguồn ngoài từ 110/220 VAC sang 12 VDC.
Nguyên lý phân tích nước tại hiện trường
µMAC SMART sử dụng nhiều nguyên lý đo tùy theo chỉ tiêu.
COD UV được đo dựa trên hấp thụ tại 254 nm và hiệu chỉnh độ đục tại 550 nm.
BOD được đo bằng phương pháp huỳnh quang liên quan đến tryptophan-like.
Độ đục được đo tại 850 nm theo nguyên lý đo tán xạ.
Nitrate UV được đo trực tiếp tại 220 nm và hiệu chỉnh tại 275 nm.
Các chỉ tiêu khác có thể dùng phương pháp so màu theo mô tả phương pháp.
Máy phân tích COD hiện trường
µMAC SMART có thể phân tích COD bằng phương pháp UV.
Thời gian đo COD khoảng 7 đến 10 phút tùy dải đo và nhiệt độ mẫu.
Ứng dụng này phù hợp cho kiểm tra nhanh nước thải và nước công nghiệp.
Máy phân tích COD hiện trường giúp người dùng có dữ liệu nhanh hơn tại điểm lấy mẫu.
Máy phân tích BOD hiện trường
µMAC SMART hỗ trợ phân tích BOD bằng phương pháp huỳnh quang.
Phép đo dựa trên tín hiệu tryptophan-like.
Thời gian đo BOD khoảng 7 đến 10 phút tùy điều kiện mẫu.
Máy phân tích BOD hiện trường phù hợp cho đánh giá nhanh chất lượng nước thải.
Máy phân tích ammonia trong nước
Ammonia là chỉ tiêu quan trọng trong phân tích nước và nước thải.
µMAC SMART hỗ trợ các dải đo ammonia khác nhau.
Chỉ tiêu này thường được theo dõi trong nước thải, nước mặt và nước sau xử lý.
Máy phân tích ammonia trong nước giúp hỗ trợ đánh giá quá trình xử lý sinh học.
Máy phân tích nitrate phosphate
µMAC SMART hỗ trợ phân tích nitrate, nitrite và phosphate.
Đây là các chỉ tiêu dinh dưỡng quan trọng trong nước.
Nitrate và phosphate có liên quan đến hiện tượng phú dưỡng.
Máy phân tích nitrate phosphate giúp theo dõi nhanh chất lượng nước mặt và nước thải.
Phân tích total nitrogen và total phosphorus
µMAC SMART có thể cấu hình cho total nitrogen và total phosphorus.
Đây là hai chỉ tiêu quan trọng trong đánh giá tải lượng dinh dưỡng.
Thời gian đo TN và TP khoảng 40 đến 60 phút tùy dải đo.
Ứng dụng này phù hợp cho phòng lab môi trường và quan trắc chất lượng nước.
Phân tích độ đục tại hiện trường
µMAC SMART hỗ trợ đo độ đục trong nước.
Dải đo có thể lựa chọn theo ứng dụng.
Độ đục là thông số quan trọng trong nước mặt, nước uống và nước thải.
Thiết bị giúp phân tích nhanh chất lượng nước tại điểm lấy mẫu.

Ứng dụng máy phân tích nước hiện trường
Phân tích nước thải tại hiện trường
µMAC SMART phù hợp cho phân tích nước thải tại hiện trường.
Máy có thể kiểm tra nhanh COD, BOD, ammonia, nitrate và phosphate.
Dữ liệu giúp đánh giá tình trạng mẫu ngay tại điểm lấy mẫu.
Điều này hỗ trợ nhà máy xử lý nước thải phản ứng nhanh hơn khi chất lượng nước thay đổi.
Máy phân tích nước thải hiện trường cho nhà máy
Máy phân tích nước thải hiện trường µMAC SMART phù hợp cho nhà máy và khu công nghiệp.
Thiết bị giúp theo dõi nhanh các chỉ tiêu quan trọng trong vận hành xử lý nước.
Kết quả phân tích hỗ trợ kiểm soát quy trình.
Máy cũng hữu ích khi cần kiểm tra mẫu ngoài lịch phân tích định kỳ.
Phân tích nước mặt
µMAC SMART có thể dùng cho phân tích nước mặt.
Các mẫu có thể đến từ sông, hồ, kênh rạch hoặc khu vực quan trắc môi trường.
Máy hỗ trợ các chỉ tiêu dinh dưỡng như ammonia, nitrate, nitrite và phosphate.
Dữ liệu giúp đánh giá nhanh nguy cơ ô nhiễm và phú dưỡng.
Phân tích nước công nghiệp
µMAC SMART phù hợp cho nước quy trình và nước công nghiệp.
Thiết bị có thể kiểm tra các chỉ tiêu như COD, BOD, độ đục và ammonia.
Kết quả giúp người vận hành theo dõi biến động chất lượng nước.
Điều này hỗ trợ kiểm soát quy trình sản xuất ổn định hơn.
Thiết bị phân tích nước cầm tay cho phòng lab di động
µMAC SMART phù hợp cho phòng thí nghiệm di động.
Máy có thể được mang đến khu vực lấy mẫu để phân tích trực tiếp.
Điều này giúp giảm rủi ro thay đổi mẫu trong quá trình vận chuyển.
Thiết bị phù hợp cho các chương trình quan trắc lưu động.
Phiên bản ứng dụng của µMAC SMART
µMAC SMART có hơn 50 ứng dụng phân tích khác nhau.
Máy có thể cung cấp dưới dạng phân tích một phương pháp.
Máy cũng có thể cung cấp dưới dạng MP cho nhiều phương pháp.
Phiên bản MP4 Nutrients thường dùng cho ammonia, phosphate, nitrate + nitrite và nitrite.
Ngoài ra, máy có thể cấu hình cho COD, BOD, TN, TP và độ đục.
Phần mềm và vận hành µMAC SMART
µMAC SMART có giao diện vận hành trên màn hình cảm ứng màu.
Người dùng có thể theo dõi thông báo cảnh báo và kết quả trên màn hình.
Máy có cổng USB để truyền dữ liệu.
Cấu hình vận hành phù hợp cho người dùng cần phân tích nhanh tại hiện trường.
Thiết bị cũng có bộ kit thuốc thử theo từng ứng dụng khi cần.
Tiêu chuẩn và phương pháp phân tích
- µMAC SMART hỗ trợ nhiều nguyên lý đo cho từng chỉ tiêu.
- Độ đục được đo tại 850 nm theo ISO 7027.
- COD UV dựa trên SAC tại 254 nm và hiệu chỉnh độ đục tại 550 nm theo DIN 38404-3.
- Các phương pháp so màu, UV và huỳnh quang được cấu hình theo từng ứng dụng.
- Người dùng nên xác nhận phương pháp cụ thể theo yêu cầu phân tích thực tế.
Đặc điểm kỹ thuật máy phân tích nước hiện trường µMAC SMART
| Thông số | µMAC SMART |
| Loại thiết bị | Máy phân tích nước hiện trường |
| Ứng dụng | Phân tích nhanh chất lượng nước |
| Chỉ tiêu | Ammonia, nitrate, nitrite, phosphate, TN, TP, COD, BOD, độ đục |
| Phiên bản | Đơn chỉ tiêu hoặc đa chỉ tiêu MP |
| Kiểu đo | Batch; MP batch và sequential |
| Tần suất đo | Đơn lẻ, MP4 hoặc liên tục lập trình |
| Thời gian đo MP4 Nutrients | Dưới 60 phút cho 4 phương pháp |
| Thời gian đo TN/TP | 40 đến 60 phút tùy dải đo |
| Thời gian đo COD | 7 đến 10 phút |
| Thời gian đo BOD | 7 đến 10 phút |
| Thời gian đo độ đục | 7 đến 10 phút |
| Màn hình | Cảm ứng màu 8 inch |
| Cổng giao tiếp | USB |
| Cấp bảo vệ | IP65 khi đóng case |
| Nhiệt độ môi trường | 10 đến 35°C |
| Nguồn điện | 12 VDC |
| Công suất | 4 W standby, 10 W khi phân tích |
| Khối lượng | 7.7 kg, chưa gồm thuốc thử |
| Kích thước | 180 x 460 x 360 mm |
Tham khảo thêm