Máy phân tích dinh dưỡng trong nước
Thông số cơ bản
| Tiêu chuẩn: | hương pháp so màu, huỳnh quang, hấp thụ UV theo từng ứng dụng |
| Ứng dụng: | Nước mặt, nước biển, nước thải, nước công nghiệp, quan trắc dinh dưỡng nước |
| Công nghệ phân tích: | Colorimetric, fluorimetric, UV absorption |
| Nhà cung cấp: | SYSTEA S.p.A - Ý |
| Model: | Micromac 1000 |
Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!
MÁY PHÂN TÍCH DINH DƯỠNG TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC BIỂN

Giới thiệu máy phân tích dinh dưỡng trong nước Micromac 1000
Micromac 1000 là thiết bị phân tích tự động của SYSTEA – Ý, máy được thiết kế cho quan trắc nước, nước mặt và nước biển.
Thiết bị phù hợp để phân tích các chỉ tiêu dinh dưỡng quan trọng trong môi trường nước.
Các chỉ tiêu gồm ammonia, phosphate, nitrate, nitrite, silicate, TN và TP.
Micromac 1000 cũng có thể hỗ trợ các ứng dụng như COD UV và BOD.
Máy phù hợp cho trạm quan trắc, phòng thí nghiệm môi trường và các dự án giám sát chất lượng nước.
Micromac 1000 là thiết bị chuyên dùng cho quan trắc dinh dưỡng trong nước.
Máy có thể ứng dụng cho nước mặt, nước biển, nước thải và nhiều nền mẫu nước khác.
Thiết bị giúp theo dõi các chất dinh dưỡng liên quan đến ô nhiễm và phú dưỡng.
Đây là nhóm chỉ tiêu quan trọng trong giám sát môi trường nước.
Máy phù hợp cho các đơn vị cần dữ liệu phân tích ổn định và tự động.
Tổng quan thiết bị quan trắc dinh dưỡng nước Micromac 1000
Micromac 1000 là thiết bị phân tích nước tự động.
Máy được điều khiển bằng vi xử lý.
Thiết bị được thiết kế cho quan trắc ngoài hiện trường hoặc các ứng dụng di động.
Micromac 1000 có thể cấu hình theo từng chỉ tiêu cụ thể.
Người dùng có thể chọn phiên bản đơn chỉ tiêu hoặc phiên bản đa chỉ tiêu.
Ở phiên bản MP, máy có thể chạy tuần tự đến 4 phép đo trên cùng một mẫu.
Điều này giúp tăng tính linh hoạt trong quan trắc chất lượng nước.
Đặc điểm & tính năng của máy phân tích dinh dưỡng trong nước
Máy phân tích dinh dưỡng trong nước cho quan trắc tự động
Micromac 1000 được thiết kế cho các ứng dụng quan trắc tự động.
Máy có thể thực hiện phép đo theo tần suất được người dùng cài đặt.
Điều này phù hợp cho trạm quan trắc nước mặt, nước biển và nước thải.
Dữ liệu phân tích giúp theo dõi biến động chất lượng nước theo thời gian.
Máy phân tích chất dinh dưỡng trong nước đa chỉ tiêu
Micromac 1000 hỗ trợ hơn 50 ứng dụng phân tích khác nhau.
Các chỉ tiêu phổ biến gồm ammonia, phosphate, nitrate + nitrite và nitrite.
Máy cũng có thể phân tích silicate, total nitrogen và total phosphorus.
Một số cấu hình còn hỗ trợ COD UV và BOD.
Nhờ đó, thiết bị phù hợp với nhiều nhu cầu quan trắc nước.
Thiết bị quan trắc dinh dưỡng nước cho nước biển
Micromac 1000 được định hướng cho quan trắc nước và nước biển.
Máy phù hợp cho các ứng dụng theo dõi dinh dưỡng trong môi trường biển.
Các chỉ tiêu như ammonia, nitrate, phosphate và silicate rất quan trọng trong nước biển.
Dữ liệu này hỗ trợ nghiên cứu môi trường biển và giám sát phú dưỡng.
Máy quan trắc chất lượng nước vận hành ổn định
Micromac 1000 có thiết kế tách biệt giữa phần điện tử và thủy lực.
Cấu trúc này giúp tăng độ ổn định khi vận hành dài hạn.
Máy được thiết kế để làm việc trong các ứng dụng môi trường và hiện trường.
Hệ thống thủy lực đơn giản giúp giảm yêu cầu bảo trì.
Điều này phù hợp cho các trạm quan trắc cần hoạt động ổn định.
Thiết bị phân tích nước tự động có hiệu chuẩn tự động
Micromac 1000 hỗ trợ hiệu chuẩn tự động.
Sau khi hiệu chuẩn, hệ thống kiểm tra hệ số hiệu chuẩn mới.
Kết quả hiệu chuẩn chỉ được chấp nhận khi nằm trong giới hạn cài đặt.
Tính năng này giúp tăng độ tin cậy cho dữ liệu phân tích.
Đây là điểm quan trọng trong các ứng dụng quan trắc môi trường.
Nguyên lý phân tích trên Micromac 1000
Micromac 1000 sử dụng nhiều nguyên lý đo tùy theo ứng dụng.
Các phương pháp có thể gồm so màu, huỳnh quang và hấp thụ UV.
Với từng chỉ tiêu, máy được cấu hình theo phương pháp phù hợp.
Hệ thống thực hiện lấy mẫu, thêm thuốc thử và đo tín hiệu tự động.
Kết quả được xử lý bằng bộ điều khiển của máy.
Máy phân tích amoni trong nước
Ammonia là chỉ tiêu quan trọng trong quan trắc nước.
Chỉ tiêu này liên quan đến ô nhiễm hữu cơ và quá trình xử lý sinh học.
Micromac 1000 có thể phân tích ammonia bằng phương pháp huỳnh quang OPA.
Ứng dụng này phù hợp cho nước mặt, nước thải và nước biển.
Máy phân tích amoni trong nước giúp theo dõi nhanh biến động chất lượng nước.
Máy phân tích nitrat trong nước
Nitrate là một chỉ tiêu dinh dưỡng quan trọng.
Hàm lượng nitrate cao có thể liên quan đến phú dưỡng nguồn nước.
Micromac 1000 hỗ trợ phân tích nitrate + nitrite trong nước.
Máy cũng có thể cấu hình cho các ứng dụng nitrogen khác.
Dữ liệu nitrate giúp đánh giá tải lượng dinh dưỡng trong môi trường nước.
Máy phân tích photphat trong nước
Phosphate là một trong các chỉ tiêu chính gây phú dưỡng.
Micromac 1000 hỗ trợ phân tích phosphate bằng phương pháp so màu.
Phương pháp thường dùng thuốc thử molybdate và ascorbic acid.
Ứng dụng này phù hợp cho nước mặt, nước biển và nước thải.
Máy phân tích photphat trong nước giúp đánh giá nguy cơ ô nhiễm dinh dưỡng.
Máy phân tích TN TP
Total nitrogen và total phosphorus là hai chỉ tiêu tổng hợp quan trọng.
Hai chỉ tiêu này phản ánh tổng tải lượng dinh dưỡng trong mẫu nước.
Micromac 1000 có phiên bản phân tích TN.
Máy cũng có phiên bản phân tích TP.
Máy phân tích TN TP phù hợp cho quan trắc môi trường và kiểm soát nước thải.
Máy phân tích COD UV
Micromac 1000 có thể hỗ trợ ứng dụng COD UV.
COD là chỉ tiêu quan trọng trong đánh giá ô nhiễm hữu cơ.
Phương pháp UV giúp phân tích nhanh hơn trong một số ứng dụng.
Máy phân tích COD UV phù hợp cho nước mặt, nước thải và giám sát quy trình.
Người dùng nên lựa chọn cấu hình theo dải đo và nền mẫu thực tế.
Máy phân tích BOD trong nước
Micromac 1000 cũng có thể hỗ trợ ứng dụng BOD.
BOD là chỉ tiêu phản ánh khả năng tiêu thụ oxy sinh học trong mẫu nước.
Chỉ tiêu này thường được dùng trong đánh giá nước thải và nước mặt.
Máy phân tích BOD trong nước giúp bổ sung dữ liệu cho đánh giá ô nhiễm hữu cơ.
Ứng dụng này phù hợp cho các đơn vị cần phân tích nhanh tại trạm hoặc hiện trường.
Ứng dụng máy phân tích dinh dưỡng trong nước
Quan trắc nước mặt
Micromac 1000 phù hợp cho quan trắc nước mặt.
Máy có thể theo dõi ammonia, nitrate, nitrite, phosphate và silicate.
Các chỉ tiêu này giúp đánh giá nguy cơ ô nhiễm dinh dưỡng.
Thiết bị phù hợp cho sông, hồ, kênh rạch và điểm quan trắc môi trường.
Quan trắc nước biển
Micromac 1000 là máy phân tích dinh dưỡng nước biển phù hợp cho môi trường ven biển.
Máy hỗ trợ các chỉ tiêu dinh dưỡng quan trọng trong nước biển.
Các thông số như phosphate, nitrate và silicate có ý nghĩa trong nghiên cứu hệ sinh thái biển.
Thiết bị phù hợp cho trạm quan trắc biển và phòng thí nghiệm môi trường biển.
Quan trắc nước thải
Micromac 1000 có thể ứng dụng cho nước thải.
Máy hỗ trợ theo dõi các chỉ tiêu như ammonia, phosphate, TN và TP.
Dữ liệu giúp đánh giá hiệu quả xử lý nước thải.
Máy phân tích nước thải tự động phù hợp cho nhà máy, khu công nghiệp và trạm xử lý nước.
Quan trắc nước công nghiệp
Micromac 1000 có thể dùng cho nước quy trình và nước công nghiệp.
Máy giúp theo dõi sự thay đổi của các chỉ tiêu dinh dưỡng và hữu cơ.
Dữ liệu phân tích hỗ trợ kiểm soát quy trình.
Điều này giúp người vận hành phản ứng sớm khi chất lượng nước biến động.
Trạm quan trắc tự động
Micromac 1000 phù hợp cho các trạm quan trắc chất lượng nước.
Máy có thể cài đặt tần suất đo theo nhu cầu.
Trong thời gian chờ giữa hai phép đo, thiết bị ở chế độ standby.
Điều này giúp giảm tiêu hao thuốc thử và tối ưu chi phí vận hành.
Tiêu chuẩn và phương pháp phân tích
Micromac 1000 được cấu hình theo từng chỉ tiêu và từng ứng dụng.
Các phương pháp có thể sử dụng nguyên lý so màu, huỳnh quang hoặc hấp thụ UV.
Người dùng nên lựa chọn phương pháp theo yêu cầu nền mẫu và mục tiêu quan trắc.
Với mỗi chỉ tiêu, Beta Technology có thể hỗ trợ kiểm tra cấu hình phù hợp.
Điều này giúp đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu phân tích thực tế.
Đặc điểm kỹ thuật máy phân tích dinh dưỡng trong nước Micromac 1000
| Thông số | Micromac 1000 |
| Loại thiết bị | Máy phân tích dinh dưỡng trong nước |
| Ứng dụng | Quan trắc nước và nước biển |
| Chỉ tiêu chính | Ammonia, phosphate, nitrate + nitrite, nitrite |
| Chỉ tiêu mở rộng | Silicate, TN, TP, COD UV, BOD |
| Số ứng dụng | Hơn 50 ứng dụng |
| Phiên bản | Đơn chỉ tiêu hoặc đa chỉ tiêu MP |
| Số thông số | Tối đa 4 |
| Nguyên lý đo | So màu, huỳnh quang, hấp thụ UV |
| Kiểu đo | Batch; sequential với bản đa chỉ tiêu |
| Tần suất đo | Lập trình được |
| Thời gian đo | Từ 5 đến 60 phút tùy ứng dụng |
| Mẫu cấp vào | Áp suất khí quyển |
| Nhiệt độ mẫu | 10–35°C |
| Thể tích mẫu | 50/80 mL mỗi phân tích |
| Thay thuốc thử | 3–5 tuần tùy tần suất đo |
| Tùy chọn | Bộ làm lạnh thuốc thử |
| Nhiệt độ môi trường | 10–45°C |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Nguồn điện | 12 VDC |
| Công suất | 4 W standby, 10 W khi phân tích |
| Khối lượng | 13 kg, chưa gồm thuốc thử |
Tham khảo thêm