• Hotline: 0903042747
  • sales@betatechco.com

     ĐỊA CHỈ: Số 17, Đường số 12, Khu dân cư Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, HCM (Xem bản đồ)
  SỐ ĐIỆN THOẠI: 0903042747 (Liên hệ: 24/7) – 02862727095 (Giờ làm việc: 8:00-17:30)

NƯỚC SIÊU SẠCH TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM

NƯỚC SIÊU SẠCH TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM

Việc lựa chọn chất lượng nước cũng như máy lọc nước sử dụng trong phòng thí nghiệm cần được đầu tư và chọn lọc kỹ lưỡng. Đây là thành phần quan trọng cho bất kỳ công việc nào trong phòng thí nghiệm, đặc biệt cho các ứng dụng phân tích có độ nhạy cao trong ngành công nghiệp bán dẫn và dược phẩm.

1. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC SIÊU SẠCH TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM

Nước là nguyên vật liệu quan trọng cho quy trình phân tích ứng dụng trong phòng thí nghiệm.

Nước siêu sạch là gì?

Nước siêu tinh khiết (siêu sạch) hay còn gọi là nước loại I, là nước được tinh lọc, đạt thông số kỹ thuật cao, đáp ứng các chỉ tiêu:

  • Nước chỉ chứa H2O, một số lượng ion H+ và OH– cân bằng
  • Điện trở 18,2 MΩ.cm
  • Chỉ số TOC <10 ppb
  • Chỉ số lượng vi khuẩn <10 CFU / ml

Bên cạnh đó, không được chứa bất kỳ nội độc tố nào được phát hiện. Đây chính là lý do nó được gọi là nước thuốc thử hoàn hảo cho phân tích trong nhiều ứng dụng như HPLC, LC-MS, GC-MS, GFAAS,…

2. CÁC ỨNG DỤNG KHÔNG THỂ THIẾU NƯỚC SIÊU SẠCH

Nước là một nguyên liệu cho bất kỳ công việc nào trong phòng thí nghiệm, đặc biệt linh hoạt cho các ứng dụng có độ nhạy cao trong ngành công nghiệp bán dẫn và dược phẩm.

Các ứng dụng sử dụng nước siêu tinh khiết bao gồm:

2.1. Sử dụng nước siêu sạch cho sắc ký đem lại lợi ích gì?

Độ nhạy các kỹ thuật sắc ký như LC-MS và HPLC đòi hỏi nước có độ tinh khiết cao nhất. Vì các tạp chất gây nhiễm bẩn làm giảm kết quả như giá trị nền cao hơn hoặc nhiễu peak. Điều này làm nước siêu tinh khiết trở nên quan trọng để bảo vệ độ chính xác cho ứng dụng sắc ký lỏng.

2.2. Lợi ích nước siêu tinh khiết trong phân tích dấu vết

Phân tích nguyên tố bao gồm việc phát hiện tại nồng độ (vết) rất thấp trong mẫu. Điều này cần kỹ thuật phân tích có độ nhạy cao và chính xác, độ phân giải phát hiện thấp có thể tới phần nghìn tỷ ppb, thậm chí ppt.

Những nhược điểm của việc phát hiện có độ nhạy cao là kết quả dễ bị ảnh hưởng ngay cả một lượng nhỏ chất nhiễm bẩn, bao gồm gây lỗi trong mẫu trắng và mẫu hiệu chuẩn. Do đó, độ tin cậy của việc phân tích nguyên tố vi lượng phải được đảm bảo bằng cách sử dụng nước siêu tinh khiết hầu như không có tạp chất.

Trong phòng thí nghiệm, ngoài việc sử dụng nước siêu sạch cho các ứng dụng phân tích quan trọng như phân tích vết, chúng ta còn cần nước cho các ứng dụng khác.

3. PHÂN LOẠI NƯỚC SẠCH ĐƯỢC DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM

Theo quy định của Việt Nam TCVN 2117 : 2009 chấp nhận tiêu chuẩn ASTM có các loại nước chính, gồm: nước loại I, II, III và IV.

Hiện nay, tại các phòng thí nghiệm của Việt Nam, đang sử dụng ba loại chính là nước loại I, II, III.

Biểu đồ tháp thể hiện cơ bản nước trong phòng thí nghiệm hiện nay gồm 3 loại: nước siêu tinh khiết (siêu sạch), nước tinh khiết và nước sơ cấp.

3.1. Nước loại 1 (Nước siêu tinh khiết) là gì?

Nước loại I, được gọi là nước siêu tinh khiết (nước siêu sạch), sử dụng các quy trình phân tích đòi hỏi độ chính xác cao, bao gồm:

3.2. Nước loại 2 là gì?

Nước Loại II không tinh khiết như loại I, nhưng vẫn duy trì mức độ sạch cao. Phù hợp cho các ứng dụng như:

Đặc biệt, nước loại II có thể được sử dụng làm nguồn nước cấp đầu vào cho việc sản xuất nước loại I.

3.3. Nước loại 3 là gì

Nước loại III còn gọi là nước RO, được sản xuất bằng công nghệ lọc thẩm thấu ngược. Trong tất cả các loại, RO có độ tinh khiết thấp nhất, thường dùng cho các mục đích cơ bản trong phòng thí nghiệm, như làm sạch đồ thủy tinh. Ngoài ra, Nó cũng có thể được sử dụng làm nước cấp cho sản xuất nước loại I.

4. CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ VÀ XÁC ĐỊNH CHẤT LƯỢNG NƯỚC TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM

4.1. Độ dẫn

  • Ký hiệu: microSiemens trên cm (µS / cm) ở 25°C.
  • Đánh giá chất lượng nước từ ‘nước thô’ đến ‘nước uống’ và cung cấp giá trị về mức độ của các ion trong nước.

4.2. Điện trở suất

  • Ký hiệu: Mega-Ohms trên cm (MO-cm) ở 25°C.
  • Đánh giá nước siêu tinh khiết (siêu sạch).

4.3 Mức độ nhiễm các hợp chất hữu cơ

Các hợp chất hữu cơ tồn tại trong nước ở nhiều dạng nên việc đo riêng lẻ là không thực tế. Thay vào đó, TOC tổng hàm lượng cacbon hữu cơ (TOC) là chỉ số hữu ích nhất để đánh giá.

4.4. Nhiễm vi sinh học

  • Mức độ vi khuẩn: CFU / ml, được lọc nhờ bộ lọc, tia cực tím (đèn UV) và các dung dịch tiệt trùng (UF).
  • Nội độc tố sinh ra từ thành tế bào của vi sinh vật: EU/ml (1 EU /ml ≅ 0,1 ng/ml).

4.5. Hạt lơ lửng (vật liệu kết keo)

  • Ký hiệu: NTU, là vật liệu dạng keo, kích thước < 0,5 µm, chứa Fe; Si; Al hoặc các chất hữu cơ khác.
  • Chỉ số Fouling Index (FI) của nước thường được sử dụng để ước tính khả năng gây tắc bộ lọc trong điều kiện lọc 0,45 µm.

5. THÔNG SỐ KỸ THUẬT NƯỚC QUY ĐỊNH TRONG PHÂN TÍCH

Hiện nay, đa số các phòng thí nghiệm đang áp dụng các tiêu chuẩn do cơ quan quản lý giám sát trong Dược Điển Châu Âu, Hoa Kỳ hoặc Nhật Bản,…

5.1. Tiêu chuẩn chất lượng nước chung phòng thí nghiệm theo ASTM D1193-06

Ghi chú:

  • Loại I: Yêu cầu sử dụng màng lọc 0,2 μm;
  • Loại II: Điều chế bằng cách chưng cất;
  • Loại III: Yêu cầu sử dụng màng lọc 0,45 μm.

5.2. Quy định của tiêu chuẩn ASTM về các mức vi khuẩn cần được kiểm soát

Dựa vào các thông số trên có thể giúp bạn hiểu rõ hơn trong việc lựa chọn nước một cách dễ dàng, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn trong việc trang bị máy lọc nước siêu sạch phù hợp để cung cấp nước siêu sạch phòng thí nghiệm của mình.

6. CÁCH CHỌN THIẾT BỊ LỌC NƯỚC PHÙ HỢP CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM

Chuyên mục bài viết sau chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết

Author Vania Nguyen

Hãy liên hệ chúng tôi để được tư vấn cụ thể.   

CÔNG TY TNHH BETA TECHNOLOGY

Số nhà 17, Đường số 12, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh

0286 2727 095 – 0286 2761 581

0903 042 747 – Mr. Trung

sales@betatechco.com

https://betatechco.com/https://thinghiemxangdau.vn/https://thietbihoanghiem.com/

Theo dõi các tin tức mới cập nhật thường xuyên của BETA tại các kênh sau:

0903042747