Thiết bị phân tích kích thước hạt
Thông số cơ bản
| Tiêu chuẩn: | |
| Ứng dụng: | |
| Công nghệ phân tích: | |
| Nhà cung cấp: | BRAVE Analytics |
| Model: |
Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!
THIẾT BỊ PHÂN TÍCH KÍCH THƯỚC HẠT VI NHỰA VÀ NANO NHỰA TRONG NƯỚC

Thiết bị phân tích kích thước hạt BRAVE B-Elementary OF2i®-Raman là hệ thống phân tích hạt Nano/Micro toàn diện. Thiết bị có thể đo kích thước hạt, đếm hạt và định danh vật liệu bằng phổ Raman.
Hệ thống hoạt động liên tục trong dòng chảy mẫu. Dữ liệu được ghi nhận theo thời gian thực. Đây là giải pháp phù hợp cho phân tích vi nhựa, nano nhựa và các hạt kích thước nhỏ trong nước.
Model: BRAVE B-Elementary OF2i®-Raman
Hãng sản xuất: BRAVE Analytics
Xuất xứ: Áo
Giải pháp tự động phân tích kích thước hạt, vi nhựa và nano nhựa
BRAVE B-Elementary OF2i®-Raman là hệ thống phân tích tiên tiến. Thiết bị tích hợp công nghệ OF2i® particle sizing và Raman spectroscopy trong cùng một hệ thống.
Sự kết hợp này cho phép phát hiện, đếm và định danh vi nhựa trực tiếp trong dòng chảy mẫu. Hệ thống cũng hỗ trợ phân tích nano nhựa và các hạt kích thước nhỏ.
Thiết bị được thiết kế cho nghiên cứu môi trường, giám sát chất lượng nước và phân tích phòng thí nghiệm. Hệ thống cũng phù hợp cho kiểm soát quy trình. Mẫu có thể được phân tích với mức xử lý tối thiểu và vận hành tự động.
Ưu điểm nổi bật của thiết bị phân tích kích thước hạt
Dải phát hiện rộng
Thiết bị hỗ trợ phân tích nhiều nhóm hạt khác nhau. Dải phát hiện phụ thuộc vào loại mẫu và tính chất hạt.
Phạm vi phát hiện có thể gồm:
- Hạt nano nhỏ hơn 1 µm
- Vi nhựa từ 1 µm đến 50 µm
- Hạt polymer khoảng 600 nm
- Chất tán xạ như TiO₂ khoảng 250 nm
Nhờ dải phát hiện rộng, thiết bị phù hợp cho phân tích hạt nano, hạt vi nhựa và tạp nhiễm dạng hạt trong nước.
Hiệu suất phân tích cao của thiết bị phân tích kích thước hạt
BRAVE B-Elementary OF2i®-Raman có thể phân tích khoảng 100 hạt/phút, tùy mẫu. Phạm vi nồng độ phụ thuộc vào mẫu thực tế. Hệ thống cũng có thể đáp ứng các mẫu có nồng độ hạt rất thấp.
Thiết bị phù hợp cho nghiên cứu và kiểm nghiệm QA/QC. Đây là lựa chọn tốt khi người dùng cần dữ liệu nhanh, ổn định và có khả năng lặp lại.
Định danh vật liệu bằng Raman spectroscopy
Thiết bị không chỉ đo kích thước hạt. Hệ thống còn hỗ trợ định danh vật liệu bằng phổ Raman.
Raman spectroscopy cho phép xác định thành phần polymer theo từng hạt riêng lẻ. Điều này rất quan trọng trong phân tích vi nhựa và nano nhựa.
Phần mềm H.A.N.S. hỗ trợ phân loại tự động bằng chức năng AI. Hệ thống cũng có chức năng phân cụm vật liệu chưa xác định. Tính năng này hữu ích cho nghiên cứu chuyên sâu.
Đo liên tục trong dòng chảy
Thiết bị phân tích kích thước hạt hoạt động trực tiếp trong dòng chảy mẫu. Người dùng có thể theo dõi mẫu liên tục theo thời gian thực.
Hệ thống đáp ứng cả mẫu có nồng độ hạt rất thấp. Thiết bị cũng hoạt động hiệu quả với nền mẫu phức tạp. Ngoài ra, hệ thống có thể xử lý các mẫu có hiện tượng huỳnh quang.
Phân tích hoàn toàn tự động
BRAVE B-Elementary OF2i®-Raman giúp giảm thao tác thủ công. Thiết bị không cần lọc hoặc tiền xử lý mẫu phức tạp trong nhiều ứng dụng.
Quy trình tự động giúp giảm phụ thuộc vào người vận hành. Điều này giúp tăng độ lặp lại và độ tin cậy của kết quả phân tích

Cấu hình hệ thống thiết bị phân tích kích thước hạt
Hệ thống BRAVE B-Elementary OF2i®-Raman được cấu hình từ trạm nền B-Curious và module B-Elementary. Đây là cấu hình tích hợp giữa đo kích thước hạt và định danh Raman.
Cấu hình trạm nền BRAVE B-Curious
Trạm nền BRAVE B-Curious sử dụng công nghệ OF2i®. Đây là phần chính để phân tích và đếm hạt trong dòng chảy.
Cấu hình có thể gồm:
- Mô-đun tự động hóa dòng chất lỏng
- Mô-đun điều khiển và đánh giá dữ liệu
- Hệ thống phần mềm điều khiển và phân tích
Trạm B-Curious có thể được dùng cho nhu cầu phân tích kích thước hạt và đếm hạt. Khi cần định danh vật liệu, hệ thống có thể mở rộng thêm module Raman.
Cấu hình module BRAVE B-Elementary
BRAVE B-Elementary là module Raman mở rộng tùy chọn. Module này hỗ trợ phát hiện và nhận diện vi nhựa trên từng hạt riêng lẻ.
Khi kết hợp với trạm B-Curious, hệ thống tạo thành cấu hình BRAVE B-Elementary OF2i®-Raman. Cấu hình này cho phép đo hạt và định danh vật liệu trong cùng một quy trình.
Khách hàng có thể đầu tư theo từng giai đoạn. Ban đầu, hệ thống có thể cấu hình với trạm B-Curious để phân tích và đếm hạt. Sau đó, khách hàng có thể tích hợp thêm module B-Elementary khi cần phân tích Raman.
Nguyên lý hoạt động của thiết bị phân tích kích thước hạt
BRAVE B-Elementary OF2i®-Raman kết hợp hai công nghệ chính. Công nghệ OF2i® dùng để đo kích thước và đếm hạt. Phổ Raman dùng để nhận diện vật liệu và phân tích phổ.
Hai phép đo OF2i® và Raman được thực hiện trên cùng một mẫu. Nhờ đó, hệ thống cho phép thu nhiều nhóm dữ liệu trong một lần phân tích.
Dữ liệu phân tích có thể gồm:
- Đếm số lượng hạt
- Xác định kích thước hạt
- Định danh hóa học
- Phân tích phân bố theo thời gian
- Theo dõi từng hạt đơn lẻ trong dòng chảy
Cách tiếp cận này giúp thiết bị phù hợp cho các mẫu phức tạp. Đặc biệt là mẫu nước, mẫu môi trường và mẫu có nồng độ hạt thấp.
Công nghệ OF2i® – Raman hoạt động như thế nào?
Hệ thống OF2i®-Raman tích hợp tự động giữa định cỡ hình học và định danh hạt. Quá trình này diễn ra trong dòng chảy và theo thời gian thực.
Vận chuyển và bẫy quang học
Lực dòng lưu chất vận chuyển hạt qua tế bào đo. Chùm tia laser hội tụ tương tác với từng hạt. Quá trình này giúp hệ thống theo dõi động học của từng hạt đơn lẻ.
Ghi nhận tín hiệu Raman tốc độ cao
Camera sCMOS quét tốc độ cao để ghi nhận tín hiệu Raman. Hệ thống có thể bắt tín hiệu phổ tán xạ Raman của từng hạt riêng biệt. Dữ liệu được thu trong thời gian thực.
Phân tích phổ Raman và định danh vật liệu
Hệ thống chuyển đổi dữ liệu hình ảnh thành phổ Raman. Sau đó, phần mềm đối chiếu với phổ tham chiếu chuẩn. Quá trình này giúp xác định bản chất hóa học của hạt.
Đây là điểm quan trọng trong phân tích vi nhựa. Người dùng không chỉ biết có hạt trong mẫu. Họ còn có thể biết hạt đó có phải là nhựa hay không.
Tính toán kích thước hạt
Dựa trên thuật toán OF2i®, hệ thống phân tích vận tốc di chuyển của hạt dưới tác động laser. Từ đó, thiết bị tính toán đường kính hạt và nồng độ hạt.
Nhờ vậy, thiết bị phân tích kích thước hạt có thể cung cấp dữ liệu định lượng và định danh trong cùng một hệ thống.
Khả năng kết hợp ICP-MS của Thiết bị phân tích kích thước hạt
BRAVE Analytics đã phối hợp cùng một trường đại học tại Áo để thử nghiệm tích hợp hệ OF2i®-Raman với ICP-ToF-MS.
Kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng lớn trong phân tích từng hạt đơn lẻ. Hướng phát triển này có thể hỗ trợ phân tích đồng thời thành phần nguyên tố và cấu trúc hóa học.
Đây là điểm đáng chú ý cho các nghiên cứu chuyên sâu. Đặc biệt là các ứng dụng cần phân tích hạt phức tạp trong môi trường, nước và vật liệu.
Ứng dụng của thiết bị phân tích kích thước hạt
BRAVE B-Elementary OF2i®-Raman phù hợp cho nhiều nhóm ứng dụng. Thiết bị đặc biệt mạnh trong phân tích hạt vi nhựa, nano nhựa và tạp nhiễm hạt trong nước.
Phân tích môi trường
Thiết bị phù hợp cho phân tích vi nhựa trong nhiều loại mẫu môi trường. Các ứng dụng có thể gồm:
- Vi nhựa trong nước mặt
- Vi nhựa trong nước mưa
- Vi nhựa trong nước thải
- Vi nhựa trong nước uống
- Trầm tích và mẫu môi trường
Hệ thống giúp phát hiện, đếm, đo kích thước và định danh hạt. Đây là dữ liệu quan trọng trong nghiên cứu ô nhiễm vi nhựa.
Nghiên cứu khoa học
Thiết bị hỗ trợ các nghiên cứu về vi nhựa và nano nhựa. Hệ thống cũng phù hợp cho đánh giá rủi ro môi trường và phân tích độc học.
Khả năng định danh bằng Raman giúp tăng độ tin cậy của kết quả. Người dùng có thể phân biệt hạt nhựa với tạp nhiễm khác trong mẫu.
Kiểm soát chất lượng công nghiệp
Trong công nghiệp, thiết bị có thể dùng để giám sát ô nhiễm hạt. Hệ thống cũng hỗ trợ kiểm soát quy trình sản xuất và theo dõi chất lượng nước quy trình.
Nhờ phân tích theo dòng chảy, thiết bị giúp người dùng theo dõi mẫu liên tục. Điều này hữu ích khi cần kiểm soát chất lượng nhanh và ổn định.
Thông số kỹ thuật
| MODEL BRAVE B-Elementary OF2i®-Raman | ||
| Nhóm thông số | Thông số | Giá trị |
| Laser | Bước sóng laser | 532 nm |
| Độ ổn định laser | < ±0.01 cm⁻¹ | |
| Độ phân giải phổ laser | 0.3 cm⁻¹ (FWHM) | |
| Công suất laser tối đa | 1500 mW | |
| OF2i® Optofluidic Trap | LOQ (polymer) | 1 µm (tùy thuộc mẫu) |
| LOD (polymer) | 600 nm (tùy thuộc mẫu) | |
| Ngưỡng cắt số sóng thấp | 245 cm⁻¹ (>93% transmission) | |
| Bước sóng cạnh phổ | 536.4 nm | |
| Vùng phổ | 245 – 3400 cm⁻¹ | |
| Vùng phổ mở rộng | 100 – 4000 cm⁻¹ | |
| Độ phân giải phổ | < 5 cm⁻¹ | |
| Mảng đầu dò | 2304 × 2304 px | |
Vận hành & Môi trường |
Tốc độ dòng | 1 – 1000 µl/phút |
| Độ phân giải điều chỉnh | 0.1 µl/phút | |
| Nhiệt độ vận hành | Từ +18 °C đến +25 °C | |
| Độ ẩm vận hành | ≤ 80% RH, không ngưng tụ | |
| Nhiệt độ bảo quản | 0 °C đến +50 °C | |
| Nguồn điện & Kích thước | Nguồn điện | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Kích thước | 350 × 450 × 800 mm | |
| Khối lượng | 45 kg | |
| Tiêu chuẩn | An toàn laser | IEC 60825-1:2014 |
| An toàn điện/PTN | IEC 61010-1:2010 / AMD1:2016 | |
| EMC | EN 61326:2013 (Class B) | |
| Vật liệu tiếp xúc chất lỏng | Vật liệu | PTFE, PEEK, PAEK, FKM, FFKM, FEP, ETFE, Valcon P, PCTFE, DURAN®, Corning 7980, Sapphire (Al₂O₃) |
Tài Liệu Tham Khảo