• Hotline: 0903042747
  • sales@betatechco.com

     ĐỊA CHỈ: Số nhà 17, Đường số 12, Khu dân cư Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh (Xem bản đồ)
  SỐ ĐIỆN THOẠI: 0903.042.747 (Liên hệ: 24/7) – 0286.2727.095 (Giờ làm việc: 8:00-17:30)

Hệ thống Sắc Ký Khí phân tích Khí Tự Nhiên & LPG

  • HỆ THỐNG SẮC KÝ KHÍ PHÂN TÍCH KHÍ TỰ NHIÊN & LPG

Hệ thống Sắc Ký Khí phân tích Khí Tự Nhiên & LPG

Thông số cơ bản

Tiêu chuẩn:
Ứng dụng: Phân tích các thành phần khí tự nhiên và LPG theo dự thảo QCVN/ BKHCN
Công nghệ phân tích: Thân máy GC Agilent & Bộ ứng dụng, phần mềm phân tích Davinci chuyên cho ngành Dầu Khí
Nhà cung cấp: Da Vinci Laboratory Solutions
Model: Analysis of Gas & LPG

Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!

CÁC BỘ ỨNG DỤNG SẮC KÝ KHÍ

PHÂN TÍCH KHÍ TỰ NHIÊN & LPG

Phân tích khí tự nhiên (CNG, LNG)

TIÊU CHUẨN

• ASTM D1945, D3588
• GOST 22667
• GPA 2172, GPA 2177, GPA 2186, GPA 2261, GPA 2286
• IP 345
• ISO 6974, ISO 6975, ISO 6976

CHỈ TIÊU

• Hydrocarbons
• Non-condensable gases: Hydrogen, Nitrogen,
Carbon Monoxide, Carbon Dioxide, Oxygen,
Hydrogen Sulphide
• BTEX

ỨNG DỤNG

• Liquefied natural gas
• Natural gas
• Natural gas condensate

 

Phân tích LPG

TIÊU CHUẨN

• ASTM D2163, DIN 51666, EN 27941, ISO 7941
• ASTM D2593
• ASTM D2712
• ASTM D4424
• ASTM D6159
• DIN 51619
• UOP 983, UOP 1014

CHỈ TIÊU

• Hydrocarbon composition
• Traces of hydrocarbon impurities
• Optional channel for Traces of sulfur compounds,
CO/CO2 or permanent gases

ỨNG DỤNG

• 1,3-Butadiene
• Butylenes
• Crude C4 streams
• Dimethyl ether (DME)
• Ethylene
• LPG
• Propylene
• Raffinate
• Vinyl chloride monomer (VCM)

 

Phân tích khí chế biến

TIÊU CHUẨN

  • ASTM D1946, D2163, D2504, D2593, D4424, D7833
  • DIN51666
  • EN 15984, EN 27941
  • IP 405
  • ISO 7941
  • UOP539, UOP603
THÀNH PHẦN PHÂN TÍCH

  • Gas composition
  • Permanent gases: Hydrogen, Oxygen, Nitrogen, Carbon Monoxide, Carbon Dioxide
  • Hydrogen Sulfide
  • Calorific Value, Carbon Emission Factors
  • Extended refinery gas analysis up to BTEX (optional)
ỨNG DỤNG

  • Biogas
  • Butane
  • Flue gas
  • Gaseous fuels
  • LPG
  • Refinery gas
  • Propane
  • Syngas

 

Gas Sampling Station

THÀNH PHẦN PHÂN TÍCH

• Sampling of Gas Streams with various pressures

ỨNG DỤNG

• Sulfur containing samples
• Raffinate
• Vinyl chloride monomer (VCM)

 

Phân tích Oily Residues trong LPG

TIÊU CHUẨN

  • ASTM D7756
  • EN 16423
THÀNH PHẦN PHÂN TÍCH

  • Residue and heavier contaminants in LPG
  • Desulfurization additives in LPG: DIPA, MEA & DEA
  • Residue in DME
ỨNG DỤNG

  • Dimethyl ether (DME)
  • LPG

 

Bộ tiêm mẫu khí hóa lỏng

TIÊU CHUẨN

• Direct injection of the liquefied gases into a GC

THÀNH PHẦN PHÂN TÍCH

  • Inhibitors, additives and dimer in 1,3-Butadiene: ACN, TBC, VCH, NMP, DEHA, BHT, DMF and residue
  • Elemental sulfur in LPG
  • Oxygenates in liquefied gases
  • Sulfur compounds in light hydrocarbons
ỨNG DỤNG

  • 1,3-Butadiene
  • Butylenes
  • Crude C4 streams
  • Ethylene
  • LPG
  • Propylene
  • Raffinate
  • Unstabilized condensate
0903042747