Máy đo chỉ số chảy nhựa MFR/MVR
Thông số cơ bản
| Tiêu chuẩn: | ISO 1133, ASTM D1238, ASTM D3364, JIS K 7210 |
| Ứng dụng: | Xác định chỉ số chảy hạt nhựa |
| Công nghệ phân tích: | |
| Nhà cung cấp: | COESFELD - Đức |
| Model: | Extrusion Plastometer Basic; MFR/MVR; Comfort+ |
Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!
MÁY ĐO CHỈ SỐ CHẢY HẠT NHỰA MFR/MVR

Giới thiệu chung
Trong ngành nhựa và polymer, việc xác định tính chất chảy nóng chảy là một bước kiểm soát chất lượng bắt buộc.
Hai thông số quan trọng nhất là:
- MFR (Melt Mass Flow Rate): khối lượng nhựa chảy qua khuôn trong 10 phút (g/10 min).
- MVR (Melt Volume Flow Rate): thể tích nhựa chảy qua khuôn trong 10 phút (cm³/10 min).
Thiết bị Extrusion Plastometer MFR/MVR – Melt Flow Index Tester, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: ISO 1133, ASTM D1238, ASTM D3364, JIS K 7210.
Đặc điểm nổi bật Máy đo chỉ số chảy nhựa MFR/MVR
- Dải nhiệt độ rộng: +50°C đến 450°C, sai số chỉ ±0.1°C.
- Độ chính xác cao: cảm biến hành trình piston 0.001 mm, thời gian 0.001 s.
- Hệ thống nâng tạ tự động: có thể nén mẫu, làm sạch và đẩy piston.
- Bộ cắt mẫu (Extrudate Cutter): vận hành thủ công hoặc hoàn toàn tự động bằng motor.
- Màn hình cảm ứng màu trực quan: hiển thị trạng thái máy với chế độ “đèn giao thông” (traffic light).
- Cửa an toàn PMMA & ngắt khẩn cấp: đảm bảo an toàn cho người vận hành.
- WIN-MFR/MVR Software: phần mềm quản lý đo, báo cáo và cơ sở dữ liệu tích hợp.
Các model thiết bị và tính năng riêng biệt
1️⃣ Extrusion Plastometer Basic – cho nhu cầu đo MFR cơ bản
Phù hợp với phòng thí nghiệm cần đo MFR (khối lượng) theo phương pháp A.
Bao gồm:
- Bộ gia nhiệt với kiểm soát nhiệt độ chính xác.
- Bộ cắt mẫu cơ bản.
- Cửa an toàn và tool holder.
- Ứng dụng: nhà máy nhựa cần kiểm tra nhanh nguyên liệu, đơn giản và chi phí thấp.
2️⃣ Extrusion Plastometer Standard – Máy đo chỉ số chảy nhựa MFR/MVR
- Được trang bị piston transducer cho phép đo MVR (thể tích).
- Hệ thống hiển thị số liệu chi tiết, độ phân giải hành trình piston đến 0.001 mm.
- Vẫn có thể vận hành thủ công nhưng hỗ trợ nâng cấp mô-đun.
- Ứng dụng: phòng thí nghiệm R&D, trung tâm kiểm định chất lượng cần dữ liệu cả về khối lượng và thể tích.
3️⃣ Extrusion Plastometer Comfort+ – phiên bản cao cấp, tự động hóa
Trang bị đầy đủ tính năng:
- Hệ thống nâng tạ tự động với chức năng nén mẫu, làm sạch, đẩy piston.
- Piston transducer tích hợp, hỗ trợ đo MFR & MVR theo ISO 1133 (Method B).
- Bộ cắt mẫu tự động: hoạt động theo thời gian, theo hành trình piston, hoặc bằng nút nhấn.
- Màn hình cảm ứng màu + phần mềm WIN-MFR/MVR đi kèm.
- Ứng dụng: phòng thí nghiệm cao cấp, trung tâm kiểm định quốc gia, hoặc nhà sản xuất cần tự động hóa hoàn toàn để đảm bảo tốc độ và độ chính xác cao nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Basic | Standard (MFR và MVR) | Comfort+ |
| Dải nhiệt độ | +50 … +450°C | +50 … +450°C | +50 … +450°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.1°C | ±0.1°C | ±0.1°C |
| Độ chính xác thời gian | 0.001 s | 0.001 s | 0.001 s |
| Đo MFR | ✔ Có | ✔ Có | ✔ Có |
| Đo MVR | ✖ Không | ✔ Có (piston transducer) | ✔ Có (piston transducer) |
| Hệ thống nâng tạ | ✖ Không | ✖ Không | ✔ Tự động (nén, làm sạch, đẩy piston) |
| Cắt mẫu | Thủ công | Thủ công | Tự động hoặc thủ công |
| Kích thước (WxDxH) | 600 x 480 x 540 mm | 600 x 480 x 1150 mm | 600 x 480 x 1150 mm |
| Khối lượng máy | ~40 kg | ~85 kg | ~85 kg |
| Nguồn điện | 230 V, 50/60 Hz / 1200 VA | 230 V, 50/60 Hz / 1700 VA | 230 V, 50/60 Hz / 1700 VA |
Ứng dụng điển hình
- Nhà máy sản xuất hạt nhựa, masterbatch, compound – kiểm tra chất lượng lô hàng.
- Phòng thí nghiệm nghiên cứu polymer – đánh giá tính chất vật liệu mới.
- Trung tâm kiểm định chất lượng – thử nghiệm theo ISO, ASTM, JIS.
Tìm hiểu về