Máy VST/HDT Standard 3 vị trí
Thông số cơ bản
| Tiêu chuẩn: | ASTM D648; ASTM D1525; BSI 2782 (Method 120 C, 121 C); DIN 53460, DIN 53461; DIN EN 727; DIN EN ISO NF 2507; ISO 75, ISO 306; NT T 51-005, NT T 51-201; UNE 53075, UNE 53118 |
| Ứng dụng: | Xác định nhiệt độ hóa mềm Vicat (VST) của nhựa nhiệt dẻo & Xác định nhiệt độ HDT của nhựa nhiệt rắn gia cường sợi, nhựa pha độn, cao su cứng. |
| Công nghệ phân tích: | |
| Nhà cung cấp: | COESFELD - Đức |
| Model: | VST/ HDT Standard 3 |
Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!
MÁY VST/HDT STANDARD 3 VỊ TRÍ

Giới thiệu Máy VST/HDT Standard 3 vị trí
- Máy VST/HDT Standard – Coesfeld (Đức) là thiết bị thí nghiệm chuyên dụng để xác định nhiệt độ hóa mềm Vicat (VST) và nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) của nhựa nhiệt dẻo, nhựa nhiệt rắn gia cường sợi, vật liệu nhựa pha độn cũng như cao su cứng.
- Với thiết kế 3 hoặc 6 trạm thử nghiệm, cùng phần mềm điều khiển trực quan, máy mang lại độ chính xác cao và hiệu suất vận hành ổn định cho phòng thí nghiệm và nhà sản xuất nhựa.
Ứng dụng
- Xác định nhiệt độ hóa mềm Vicat (VST) của nhựa nhiệt dẻo.
- Xác định nhiệt độ HDT của nhựa nhiệt rắn gia cường sợi, nhựa pha độn, cao su cứng.
- Kiểm tra chất lượng vật liệu polymer theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Ứng dụng trong sản xuất nhựa, ống nhựa, sản xuất linh kiện kỹ thuật và nghiên cứu phát triển vật liệu mới.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế tiêu chuẩn (Standard): dễ sử dụng, độ ổn định cao.
- Tùy chọn 3 hoặc 6 trạm thử nghiệm: đáp ứng nhu cầu khác nhau của phòng thí nghiệm.
- Vận hành qua màn hình cảm ứng và phần mềm Win-Software (kèm theo).
- Sử dụng dầu silicon: đảm bảo độ ổn định và độ chính xác phép đo.
- Thể tích bể dầu nhỏ (~7,5 lít – 3 trạm, ~11,5 lít – 6 trạm): tiết kiệm chi phí vận hành.
- Làm mát nhanh: từ 300°C về nhiệt độ phòng trong 40–45 phút, có thể rút ngắn <15 phút với bộ trao đổi nhiệt ngoài.
- Hỗ trợ thử nghiệm creep tests.
Thông số kỹ thuật
- Dải nhiệt độ: +20°C đến +300°C (tùy chọn +350°C), độ phân giải ±0.1 K
- Tốc độ gia nhiệt: 50 K/h, 120 K/h hoặc tùy chỉnh
- Độ dịch chuyển: 0.001 mm, độ chính xác <0.01 mm
- Khoảng cách đỡ mẫu HDT: 64 mm, 100 mm, 101.6 mm
- Độ dịch chuyển tối đa: 15 mm
- Dung tích bể dầu: ~7.5 lít (3 trạm) / ~11.5 lít (6 trạm)
- Thời gian làm mát: ~40–45 phút (tùy chọn <15 phút)
- Kích thước: 790 x 560 x 800 mm (3 trạm)
- Trọng lượng: ~70 kg
- Nguồn điện: 230 V, 50 Hz, công suất 3200 W
Tìm hiểu về