Máy đo độ hòa tan 15 cốc
Thông số cơ bản
| Tiêu chuẩn: | USP 1/2/5/6, EP, JP, FDA 21 CFR Phần 11 |
| Ứng dụng: | Đo độ hòa tan thuốc |
| Công nghệ phân tích: | |
| Nhà cung cấp: | Logan Instruments |
| Model: | UDT-818-15 |
- Hiệu suất cao, đáp ứng tiêu chuẩn USP, JP…
- Tiết kiệm chi phí, chức năng tiện lợi
- Có thể sử dụng song song 2-3 vùng tốc độ
- Bộ lấy mẫu tự động cho phép kết nối với các thiết bị UV-Vis/HPLC của các hãng khác
Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!
MÁY ĐO ĐỘ HÒA TAN 15 CỐC

Giới Thiệu Về Máy Đo Độ Hòa Tan 15 Cốc
- Máy đo độ hòa tan thuốc 15 cốc UDT-818-15 của Logan Instruments là thiết bị hiện đại giúp đánh giá tốc độ hòa tan của dược phẩm theo tiêu chuẩn USP, EP, JP.
- Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu & phát triển (R&D), kiểm tra chất lượng (QC) sản xuất dược phẩm tại Viện kiểm nghiệm, trung tâm kiểm nghiệm, công ty dược phẩm.
Tại Sao Cần Kiểm Tra Độ Hòa Tan Của Thuốc?
- Đảm bảo chất lượng thuốc trước khi lưu hành trên thị trường.
- Tuân thủ tiêu chuẩn USP, EP, JP, đáp ứng yêu cầu pháp lý.
- Kiểm soát chất lượng lô sản xuất, phát hiện sai lệch.
- Nghiên cứu công thức bào chế, đánh giá sinh khả dụng của thuốc.
- Phát triển thuốc generic, hỗ trợ thử nghiệm tương đương sinh học (BE).
- Ứng dụng trong phòng kiểm nghiệm QC/R&D, đảm bảo độ ổn định và hiệu suất thuốc…
Máy đo độ hòa tan giúp đo lường quá trình giải phóng dược chất, đặc biệt quan trọng đối với thuốc viên nén, viên nang, thuốc bao phim, thuốc phóng thích kéo dài.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Đo Độ Hòa Tan 15 Cốc
Công Nghệ Tiên Tiến & Tích Hợp Thông Minh của Máy đo độ hòa tan 15 cốc
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Màn hình cảm ứng LCD | Kiểm soát tốc độ, nhiệt độ, thời gian thử nghiệm. |
| Hệ thống bình tự định tâm | Đảm bảo chuyển động ổn định, tốc độ tự hiệu chỉnh. |
| Cốc tiêu chuẩn 1000mL | Tùy chọn cốc 250mL theo nhu cầu kiểm nghiệm. |
| Bộ điều khiển nâng tự động | Đảm bảo đồng tâm giữa trục và giỏ khuấy. |
| Hệ thống bơm tiêm & lấy mẫu tự động | Tăng hiệu suất thử nghiệm, giảm lỗi thao tác. |
| Kết nối HPLC/UV-Vis | Phân tích dược chất ngay trong quá trình hòa tan. |
| Hệ thống camera tùy chọn | Ghi lại hình ảnh quá trình hòa tan thuốc. |
| Chỉnh chiều cao thanh khuấy bằng điện tử | Độ chính xác cao, dễ điều chỉnh. |
| Bộ lọc tích hợp | Loại bỏ tạp chất, đảm bảo độ chính xác của phép đo. |
Tính Năng Mở Rộng Máy đo độ hòa tan 15 cốc
- Hệ thống kiểm soát nhiệt độ độc lập cho từng bình thử nghiệm.
- Tích hợp đo độ thấm của màng, hỗ trợ nghiên cứu đường cong hòa tan.
- Có thể mở rộng thành 2-3 vùng tốc độ, đáp ứng nghiên cứu dược phẩm phức tạp.
- Trạm trả mẫu giám sát quá trình thử, hạn chế thất thoát dung dịch.
- Bộ lấy mẫu tự động và bơm tiêm để tăng hiệu suất và độ chính xác
- Hệ thống camera ghi lại hình ảnh quá trình hòa tan (tùy chọn thêm cho máy đo độ hòa tan theo USP 1/2/5/6)
- Cảm biến nhiệt độ trong mỗi bình để kiểm tra và ghi lại nhiệt độ độc lập
- Khả năng kết nối với máy HPLC/UV-Vis, hệ quang và hệ thống pha loãng, sẵn sàng cho phân tích trực tuyến (tính năng hày hỗ trợ để xác định hàm lượng hoạt chất phóng thích)
- Hệ thống đo độ thấm của màng đối với thuốc, nghiên cứu đường cong hòa tan và để phân biệt sự độ thấm của màng tế bào đối với thuốc generic và đối với biệt dược gốc, cung cấp dữ liệu hỗ trợ cho thử nghiệm BE và cải thiện tỷ lệ thành công của quá trình thử nghiệm BE

Kết nối với bộ lấy mẫu tự động
- Máy đo độ hòa tan 15 cốc UDT-818-15
- Bộ lấy mẫu model SCR-DL
- Bơm hút mẫu model SYP
- Bộ điều khiển hệ thống DSC-800 Series
- Trạm trả mẫu lại để hạn chế thải, bộ lọc tích hợp
- Khay 240 ống mẫu (12×20, có thể điều chỉnh, lọ hoặc ống nghiệm)
- Loại kim tiên Zero Dead Volume
- Độ chính xác thể tích 0.05 mL
- Bộ lấy mẫu và bơm tiêm để tăng hiệu suất, độ chính xác và kết nối với các thiết bị khác như UV-Vis/HPLC
Tìm hiểu thêm về⇓
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn | USP, JP, tuân thủ các yêu cầu của FDA 21 CFR Phần 11… |
| Vị trí trục và cốc | 15 |
| Phạm vi tốc độ khuấy | 25 ∼ 250 vòng/phút, độ chính xác ±1 vòng/phút |
| Phạm vi nhiệt độ | 25ºC ∼ 45ºC, độ chính xác ±0.1 ºC |
| Kích thước trục | đường kính 3/8″ |
| Bể nước | liền khối, được gia nhiệt (dễ dàng nâng cấp camera) |
| Công suất gia nhiệt | 1000W |
| Điện áp hoạt động | 110/220V, 50/60Hz |
| Hệ thống nâng | tự động nâng hạ |
| Trọng lượng |