Máy phân tích kích thước hạt
Thông số cơ bản
| Tiêu chuẩn: | IEC 60825-1:2014; IEC 61010-1:2010/AMD1:2016; EN 61326:2013 Class B |
| Ứng dụng: | Phân tích kích thước hạt, PSD, nồng độ hạt, hệ phân tán, vaccine, liposome, LNP, protein aggregate, vật liệu nano |
| Công nghệ phân tích: | OF2i® – Optofluidic Force Induction; Single Particle Analysis; Number-based PSD |
| Nhà cung cấp: | BRAVE Analytics GmbH |
| Model: | BRAVE B-Curious |
Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!
MÁY PHÂN TÍCH KÍCH THƯỚC HẠT QUA DÒNG CHẢY

Máy phân tích kích thước hạt BRAVE B-Curious là gì?
- BRAVE B-Curious là nền tảng phân tích trung tâm của hệ sinh thái BRAVE Analytics.
- Dùng để đo kích thước hạt, nồng độ hạt và phân bố kích thước hạt theo số lượng.
- Phép đo được thực hiện trực tiếp trong dòng chảy mẫu.
- Khác với các kỹ thuật dựa trên tín hiệu trung bình, B-Curious phân tích từng hạt riêng lẻ.
- Nhờ đó, thiết bị cung cấp dữ liệu chi tiết hơn về hệ hạt trong mẫu.
- Máy phù hợp với các mẫu có nhiều nhóm hạt khác nhau.
Máy phân tích kích thước hạt dùng để làm gì?
Giúp người dùng hiểu rõ đặc tính của hệ hạt.
Thiết bị hỗ trợ đánh giá kích thước, phân bố kích thước và sự thay đổi của mẫu theo thời gian.
Các thông số phân tích chính gồm:
- Kích thước hạt
- Phân bố kích thước hạt
- Number-based PSD
- Nồng độ hạt
- Động học hệ phân tán
- Kết tụ hạt
- Phân ly hạt
- Hình thành và hòa tan hạt
Các dữ liệu này rất quan trọng trong nghiên cứu công thức và kiểm soát chất lượng.
Chúng giúp phòng thí nghiệm phát hiện sớm sự thay đổi của mẫu.
Công nghệ OF2i® trong máy phân tích kích thước hạt
BRAVE B-Curious sử dụng công nghệ OF2i®.
OF2i® là viết tắt của Optofluidic Force Induction.
Công nghệ này cho phép phân tích hạt trực tiếp trong flow cell.
Khi mẫu đi qua vùng đo, hệ thống ghi nhận tín hiệu từ từng hạt.
Từ đó, thiết bị xác định kích thước hạt và phân bố kích thước hạt.
Dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực.
Cách đo này rất hữu ích khi cần theo dõi các quá trình động trong mẫu.
Ví dụ gồm kết tụ, phân ly, kết tinh, hình thành hạt và hòa tan hạt.
Máy phân tích kích thước hạt theo từng hạt riêng lẻ
Một điểm mạnh của BRAVE B-Curious là phân tích trên từng hạt riêng lẻ.
Điều này giúp thiết bị phát hiện các nhóm hạt hiếm hoặc hạt bất thường.
Trong nhiều hệ mẫu, giá trị trung bình không đủ để đánh giá chất lượng.
Một mẫu có thể chứa hạt nhỏ, hạt lớn, hạt kết tụ hoặc hạt ngoại lai.
Máy phân tích kích thước hạt theo từng hạt giúp người dùng nhìn rõ hơn cấu trúc của mẫu.
Dữ liệu này hỗ trợ đưa ra quyết định chính xác trong R&D và QC.
Dải đo của máy phân tích kích thước hạt
BRAVE B-Curious được thiết kế để phân tích hạt nano và vi hạt nhỏ.
Dải kích thước hạt của thiết bị là: 50 nm – 3 µm
Dải đo này phụ thuộc vào đặc tính mẫu và điều kiện vận hành.
Thiết bị phù hợp cho liposome, LNP, protein aggregate, vaccine, vật liệu nano và hệ nhũ tương.
Không nên hiểu dải đo này là dải đo chung cho mọi thiết bị BRAVE.
Mỗi thiết bị trong hệ sinh thái BRAVE có dải đo và ứng dụng riêng.
Thông số phân tích của máy phân tích kích thước hạt
BRAVE B-Curious hỗ trợ nhiều thông số phân tích quan trọng.
Các thông số chính gồm:
- Particle size
- Particle size distribution
- Number-based PSD
- Particle concentration
- Real-time kinetics
- Aggregation monitoring
- Disaggregation monitoring
- Crystallization monitoring
Các thông số này giúp người dùng đánh giá mẫu đầy đủ hơn.
Đặc biệt, PSD theo số lượng rất hữu ích với mẫu có phân bố kích thước rộng.
Máy phân tích kích thước hạt cho R&D, QC
Trong R&D, máy phân tích kích thước hạt giúp theo dõi sự thay đổi của mẫu.
Người dùng có thể quan sát quá trình kết tụ, phân ly hoặc hình thành hạt.
Thiết bị hỗ trợ đánh giá ảnh hưởng của công thức và điều kiện xử lý.
Dữ liệu theo thời gian thực giúp rút ngắn quá trình phát triển sản phẩm.
Máy cũng giúp người dùng hiểu rõ cơ chế xảy ra trong hệ phân tán.
Đây là lợi thế quan trọng khi nghiên cứu vật liệu nano, vaccine, LNP và protein sinh học.
Trong QC, kích thước hạt là thông số quan trọng.
Nó ảnh hưởng đến chất lượng, độ ổn định và hiệu suất của sản phẩm.
BRAVE B-Curious giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong mẫu.
Thiết bị hỗ trợ kiểm soát phân bố kích thước hạt theo thời gian thực.
Dữ liệu phân tích giúp giảm rủi ro sản phẩm ngoài tiêu chuẩn.
Máy phù hợp cho các phòng QC cần dữ liệu nhanh, ổn định và có độ lặp lại cao.

Các ứng dụng của máy phân tích kích thước hạt
Trong dược phẩm sinh học
Trong dược phẩm sinh học, kích thước hạt ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Các hệ như vaccine, protein therapeutic, liposome và LNP cần kiểm soát chặt chẽ.
BRAVE B-Curious hỗ trợ đo PSD và theo dõi nồng độ hạt.
Thiết bị cũng giúp đánh giá sự thay đổi của mẫu theo thời gian.
Dữ liệu này hỗ trợ kiểm soát các thuộc tính chất lượng quan trọng.
Cho vaccine, liposome và LNP
Vaccine, liposome và LNP là các hệ phân tán nhạy cảm.
Kích thước hạt và độ ổn định có thể thay đổi theo thời gian.
Máy phân tích kích thước hạt giúp theo dõi các thay đổi này.
Người dùng có thể đánh giá tác động của công thức, quy trình và điều kiện bảo quản.
Điều này giúp tối ưu công thức và nâng cao độ ổn định sản phẩm.
Cho vật liệu nano
Trong nghiên cứu vật liệu nano, kích thước hạt là thông số rất quan trọng.
Nó ảnh hưởng đến tính chất vật liệu, khả năng phân tán và hiệu suất ứng dụng.
BRAVE B-Curious giúp phân tích phân bố kích thước hạt theo thời gian thực.
Thiết bị cũng hỗ trợ theo dõi sự hình thành và biến đổi của hệ hạt.
Dữ liệu này giúp người dùng hiểu rõ hơn về cơ chế xảy ra trong mẫu.
Ứng dụng cho hệ nhũ tương và hệ keo
Hệ nhũ tương và hệ keo thường có phân bố hạt phức tạp.
Các hệ này có thể thay đổi khi khuấy, trộn, gia nhiệt hoặc bảo quản.
BRAVE B-Curious giúp theo dõi động học của hệ phân tán.
Thiết bị ghi nhận sự thay đổi kích thước và phân bố hạt theo thời gian.
Nhờ đó, người dùng có thể đánh giá độ ổn định của công thức.
Máy phân tích kích thước hạt phát hiện hạt bất thường
BRAVE B-Curious có thể hỗ trợ nhận diện các hạt xuất hiện với tần suất thấp.
Các hạt này có thể là hạt ngoại lai, hạt kết tụ hoặc hạt bất thường.
Việc phát hiện sớm các nhóm hạt này giúp giảm rủi ro trong QC.
Đây là lợi thế so với các phương pháp chỉ dựa trên tín hiệu trung bình.
Thiết bị có độ nhạy cao
Thiết bị có thể phân tích hạt ở nồng độ thấp.
Điều này phù hợp với các mẫu loãng hoặc mẫu có hàm lượng hạt thấp.
Dữ liệu từng hạt giúp tăng độ tin cậy khi phân tích mẫu phức tạp.
Đây là điểm quan trọng trong dược phẩm, vật liệu nano và nghiên cứu sinh học.
Dùng lượng mẫu nhỏ
BRAVE B-Curious có thể phân tích với lượng mẫu nhỏ.
Điều này rất hữu ích với các mẫu có giá trị cao.
Ví dụ gồm vaccine, LNP, liposome, protein sinh học và mẫu nghiên cứu đặc biệt.
Việc giảm lượng mẫu giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu quy trình thử nghiệm.
Vận hành tự động
Thiết bị được thiết kế để giảm thao tác thủ công.
Hệ thống có thể hỗ trợ làm sạch tự động.
Người dùng có thể thu thập dữ liệu nhanh.
Hệ thống cũng hỗ trợ xuất báo cáo phục vụ phân tích chuyên sâu.
Quy trình vận hành đơn giản giúp tăng hiệu quả phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật
Công nghệ OF2i®
- Nguyên lý đo: OF2i®
- Dải kích thước hạt: 50 nm – 3 µm
- Độ phân giải kích thước: Size Bin 10 nm
- Thể tích mẫu tối thiểu: 100 µL
- Tùy chọn thể tích mẫu: 50 µL theo yêu cầu
- Dải nồng độ hạt: 1.000 hạt/mL đến 10⁹ hạt/mL
- Thời gian đo tối thiểu: 1 phút
- Độ chính xác kích thước: ±10% với chuẩn NIST 300 nm / 600 nm
- Độ lặp lại kích thước: ±10% với chuẩn NIST 300 nm / 600 nm
Thông số hệ thống
- Bước sóng laser: 532 nm
- Độ ổn định laser: < ±0,01 cm⁻¹
- Độ phân giải phổ laser: 0,3 cm⁻¹ FWHM
- Dải lưu lượng: 1 µL/phút – 1.000 µL/phút
- Độ phân giải lưu lượng: 0,1 µL/phút
- Nhiệt độ vận hành: 18 °C đến +25 °C
- Độ ẩm vận hành: tối đa 80% RH, không ngưng tụ
- Nhiệt độ lưu trữ: 0 °C đến +50 °C
- Nguồn điện: 100 – 240 VAC, 50/60 Hz
- Kích thước: 350 × 450 × 500 mm
- Khối lượng: 40 kg
Tiêu chuẩn an toàn
- An toàn laser: IEC 60825-1:2014
- An toàn điện và phòng thí nghiệm: IEC 61010-1:2010
- Bản sửa đổi: IEC 61010-1:2010/AMD1:2016
- EMC: EN 61326:2013 Class B
Vật liệu tiếp xúc mẫu
Các vật liệu tiếp xúc mẫu gồm PTFE, PEEK, PAEK, FKM, FFKM, FEP và ETFE.
Hệ thống cũng có thể sử dụng Valcon P, PCTFE, DURAN®, Fused Silica và Sapphire Al₂O₃.
Các vật liệu này phù hợp cho nhiều loại mẫu lỏng trong phòng thí nghiệm.
Tại sao chọn máy phân tích kích thước hạt BRAVE Analytics?
BRAVE Analytics cung cấp nền tảng phân tích hạt theo thời gian thực.
Thiết bị giúp người dùng theo dõi kích thước hạt, phân bố kích thước và nồng độ hạt.
Nền tảng này phù hợp từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đến kiểm soát sản xuất.
Các lợi ích chính gồm:
- Phân tích liên tục theo thời gian thực
- Độ nhạy đến từng hạt riêng lẻ
- Kết quả đáng tin cậy với mẫu phức tạp
- Tự động làm sạch
- Vận hành đơn giản
- Tối ưu kiểm soát chất lượng
- Hỗ trợ R&D, QC và PAT
Dữ liệu thu được giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Nó cũng giúp người dùng hiểu sâu hơn về cơ chế diễn ra trong hệ hạt.
Tài hiểu thêm