• Hotline: 0903042747
  • admin@betatechco.com

     ĐỊA CHỈ: Số nhà 17, Đường số 12, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh (Xem bản đồ)
  SỐ ĐIỆN THOẠI: 0903.042.747 (Liên hệ: 24/7) – 0286.2727.095 (Giờ làm việc: 8:00-17:00)

Thiết bị phân tích hạt Nano

Thiết bị phân tích hạt nano

Thiết bị phân tích hạt Nano

Thông số cơ bản

Tiêu chuẩn: IEC 60825-1:2014; IEC 61010-1:2010/AMD1:2016; EN 61326:2013 Class B
Ứng dụng: Phân tích hạt nano, PSD, nồng độ hạt, hệ phân tán, vaccine, liposome, LNP, protein aggregate và vật liệu nano
Công nghệ phân tích: OF2i® – Optofluidic Force Induction; Single Particle Analysis; Number-based PSD
Nhà cung cấp: BRAVE Analytics GmbH
Model: BRAVE B-Curious

Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!

THIẾT BỊ PHÂN TÍCH HẠT NANO SIÊU NHỎ QUA DÒNG CHẢY VỚI ĐỘ NHẠY ĐẾN TỪNG HẠT ĐƠN LẺ

Thiết bị phân tích hạt nano

 

Thiết bị phân tích hạt nano BRAVE B-Curious là gì?

  • BRAVE B-Curious là nền tảng phân tích trung tâm của hệ sinh thái BRAVE Analytics.
  • Thiết bị dùng để đo kích thước hạt, nồng độ hạt và phân bố kích thước hạt theo số lượng.
  • Phép đo được thực hiện trực tiếp trong dòng chảy mẫu.
  • Khác với các kỹ thuật dựa trên tín hiệu trung bình, B-Curious đo trên từng hạt riêng lẻ.
  • Nhờ đó, người dùng có thể thu dữ liệu chi tiết hơn về hệ hạt.
  • Thiết bị đặc biệt phù hợp với các mẫu có nhiều nhóm hạt khác nhau.

Thiết bị phân tích hạt nano dùng để làm gì?

Thiết bị phân tích hạt nano giúp người dùng hiểu rõ đặc tính của hệ hạt trong mẫu.

Các thông số đo có thể bao gồm:

  • Kích thước hạt
  • Phân bố kích thước hạt
  • Nồng độ hạt
  • Động học hệ phân tán
  • Sự thay đổi của mẫu theo thời gian
  • Hiện tượng kết tụ và phân ly hạt

Các dữ liệu này rất quan trọng trong R&D, QC và phát triển công thức.

Đặc biệt, chúng giúp đánh giá độ ổn định của mẫu trong nhiều điều kiện khác nhau.

Công nghệ OF2i® trong thiết bị phân tích hạt nano

BRAVE B-Curious sử dụng công nghệ OF2i®.

OF2i® là viết tắt của Optofluidic Force Induction.

Công nghệ này cho phép phân tích hạt trực tiếp trong flow cell.

Khi mẫu chảy qua vùng đo, hệ thống ghi nhận tín hiệu của từng hạt riêng lẻ.

Từ đó, thiết bị xác định kích thước hạt và phân bố kích thước hạt.

Dữ liệu được cập nhật liên tục theo thời gian thực.

Cách tiếp cận này rất hữu ích khi cần theo dõi quá trình biến đổi của mẫu.

Ví dụ gồm kết tụ, phân ly, hình thành hạt, hòa tan hạt hoặc thay đổi phân bố kích thước.

Thiết bị phân tích hạt nano theo từng hạt riêng lẻ

Một điểm mạnh của BRAVE B-Curious là khả năng phân tích theo từng hạt.

Điều này giúp thiết bị phát hiện các hạt hiếm hoặc nhóm hạt bất thường.

Trong nhiều hệ mẫu, giá trị trung bình không đủ để đánh giá chất lượng.

Một mẫu có thể chứa hạt nhỏ, hạt lớn, hạt kết tụ hoặc hạt ngoại lai.

Thiết bị phân tích hạt nano theo từng hạt giúp người dùng nhìn rõ hơn cấu trúc của mẫu.

Dữ liệu này hỗ trợ đưa ra quyết định chính xác trong nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.

Các thiết bị và khoảng đo của BRAVE Analytics GmbH

Dải đo của thiết bị phân tích hạt nano

BRAVE B-Curious được thiết kế cho phân tích hạt nano và vi hạt nhỏ.

Dải kích thước hạt của thiết bị là: 50 nm – 3 µm

Dải đo này phụ thuộc vào đặc tính mẫu và điều kiện vận hành.

Thiết bị phù hợp cho các mẫu như liposome, LNP, protein aggregate, vaccine, vật liệu nano và hệ nhũ tương.

Dải đo không nên được hiểu là toàn bộ dải kích thước của mọi thiết bị BRAVE.

Mỗi thiết bị trong hệ sinh thái BRAVE có dải đo và ứng dụng riêng.

Thông số phân tích

BRAVE B-Curious hỗ trợ nhiều thông số phân tích quan trọng.

Các thông số chính gồm:

  • Kích thước hạt
  • Phân bố kích thước hạt theo số lượng
  • Number-based PSD
  • Nồng độ hạt
  • Động học hệ phân tán theo thời gian thực
  • Phân tích hiện tượng kết tụ
  • Phân tích hiện tượng phân ly
  • Theo dõi quá trình hình thành và hòa tan hạt

Các thông số này giúp người dùng đánh giá mẫu đầy đủ hơn.

Đặc biệt, PSD theo số lượng rất hữu ích với các hệ có phân bố kích thước rộng.

Ứng dụng thực tế của thiết bị phân tích hạt nano

Phân tích hạt nano cho R&D và QC

BRAVE B-Curious phù hợp cho cả nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.

Trong R&D, thiết bị giúp theo dõi sự thay đổi của mẫu theo thời gian.

Người dùng có thể quan sát quá trình kết tụ, phân ly hoặc hình thành hạt.

Trong QC, thiết bị hỗ trợ kiểm tra độ ổn định của hệ phân tán.

Dữ liệu phân tích giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

Nhờ đó, phòng thí nghiệm có thể giảm rủi ro sản phẩm ngoài tiêu chuẩn.

Ứng dụng của thiết bị phân tích hạt nano

Thiết bị phân tích hạt nano BRAVE B-Curious có thể dùng trong nhiều lĩnh vực.

Các ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Dược phẩm sinh học
  • Vaccine
  • Liposome
  • LNP
  • Protein aggregate
  • Hệ nhũ tương
  • Vật liệu nano
  • Hệ keo
  • Mẫu môi trường
  • Nuôi cấy tế bào
  • Drug delivery systems

Thiết bị phù hợp với các mẫu cần phân tích nhanh, chính xác và theo thời gian thực.

Đặc biệt, hệ thống hữu ích khi mẫu có giá trị cao hoặc lượng mẫu hạn chế.

Dược phẩm sinh học

Trong dược phẩm sinh học, kích thước hạt ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm.

Các hệ như vaccine, protein therapeutic, liposome và LNP cần được kiểm soát chặt chẽ.

BRAVE B-Curious hỗ trợ theo dõi phân bố kích thước hạt.

Thiết bị cũng giúp đánh giá nồng độ hạt và sự thay đổi của mẫu.

Dữ liệu này hỗ trợ kiểm soát thuộc tính chất lượng quan trọng trong phát triển sản phẩm.

Thiết bị phân tích hạt nano cho vaccine, liposome và LNP

Vaccine, liposome và LNP thường là các hệ phân tán nhạy cảm.

Kích thước hạt và độ ổn định có thể thay đổi theo thời gian.

Thiết bị phân tích hạt nano giúp theo dõi các thay đổi này.

Người dùng có thể đánh giá tác động của công thức, điều kiện bảo quản hoặc quy trình sản xuất.

Điều này giúp tối ưu công thức và nâng cao độ ổn định sản phẩm.

Ứng dụng cho vật liệu nano

Trong nghiên cứu vật liệu nano, kích thước hạt là thông số quan trọng.

Nó ảnh hưởng đến tính chất vật liệu, khả năng phân tán và hiệu suất ứng dụng.

BRAVE B-Curious giúp phân tích phân bố kích thước hạt theo thời gian thực.

Thiết bị cũng hỗ trợ theo dõi sự hình thành và biến đổi của hệ hạt.

Dữ liệu này giúp người dùng hiểu rõ hơn về cơ chế xảy ra trong mẫu.

Ứng dụng cho hệ nhũ tương và hệ keo

Hệ nhũ tương và hệ keo thường có phân bố hạt phức tạp.

Các hệ này có thể thay đổi khi khuấy, trộn, gia nhiệt hoặc bảo quản.

BRAVE B-Curious giúp theo dõi động học của hệ phân tán.

Thiết bị có thể ghi nhận sự thay đổi kích thước và phân bố hạt theo thời gian.

Nhờ đó, người dùng có thể đánh giá độ ổn định của công thức.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị phân tích hạt nano

Phân tích hạt nano theo số lượng hạt thực

BRAVE B-Curious đo kích thước hạt trên từng hạt riêng lẻ.

Dữ liệu phân bố kích thước hạt được xây dựng theo số lượng hạt.

Điều này giúp kết quả phản ánh tốt hơn các hệ có phân bố rộng.

Nó cũng giúp phát hiện các nhóm hạt hiếm trong mẫu.

Theo dõi động học theo thời gian thực

Thiết bị cho phép quan sát mẫu từ vài giây đến nhiều giờ.

Người dùng có thể theo dõi nhiều quá trình trong hệ phân tán.

Ví dụ gồm:

  • Kết tụ
  • Phân ly
  • Kết tinh
  • Hình thành hạt
  • Hòa tan hạt
  • Biến đổi kích thước hạt

Dữ liệu này giúp hiểu rõ cơ chế thay đổi của mẫu.

Phát hiện hạt hiếm và hạt bất thường

BRAVE B-Curious có thể hỗ trợ nhận diện các hạt xuất hiện với tần suất thấp.

Các hạt này có thể là hạt ngoại lai, hạt kết tụ hoặc hạt bất thường.

Việc phát hiện sớm các nhóm hạt này giúp giảm rủi ro trong QC.

Đây là lợi thế quan trọng so với các phương pháp chỉ dựa trên tín hiệu trung bình.

Độ nhạy cao với nồng độ hạt thấp

Thiết bị có khả năng phân tích hạt ở nồng độ thấp.

Điều này phù hợp với các mẫu khó, mẫu loãng hoặc mẫu có hàm lượng hạt thấp.

Dữ liệu từng hạt giúp tăng độ tin cậy khi phân tích mẫu phức tạp.

Đây là điểm quan trọng trong dược phẩm, vật liệu nano và nghiên cứu sinh học.

Tiêu thụ lượng mẫu tối thiểu

BRAVE B-Curious có thể phân tích với lượng mẫu nhỏ.

Điều này rất hữu ích với các mẫu có giá trị cao.

Ví dụ gồm vaccine, LNP, liposome, protein sinh học và mẫu nghiên cứu đặc biệt.

Việc giảm lượng mẫu giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu quy trình thử nghiệm.

Vận hành tự động và hiệu quả

Thiết bị được thiết kế để giảm thao tác thủ công.

Hệ thống có thể hỗ trợ làm sạch tự động.

Người dùng có thể thu thập dữ liệu nhanh và xuất báo cáo phục vụ phân tích chuyên sâu.

Quy trình vận hành đơn giản giúp tăng hiệu quả phòng thí nghiệm.

Thông số kỹ thuật của thiết bị phân tích hạt nano

Công nghệ OF2i®

  • Nguyên lý đo: OF2i®
  • Dải kích thước hạt: 50 nm – 3 µm
  • Độ phân giải kích thước: Size Bin 10 nm
  • Thể tích mẫu tối thiểu: 100 µL
  • Tùy chọn thể tích mẫu: 50 µL theo yêu cầu
  • Dải nồng độ hạt: 1.000 hạt/mL đến 10⁹ hạt/mL
  • Thời gian đo tối thiểu: 1 phút
  • Độ chính xác kích thước: ±10% với chuẩn NIST 300 nm / 600 nm
  • Độ lặp lại kích thước: ±10% với chuẩn NIST 300 nm / 600 nm

Thông số hệ thống

  • Bước sóng laser: 532 nm
  • Độ ổn định laser: < ±0,01 cm⁻¹
  • Độ phân giải phổ laser: 0,3 cm⁻¹ FWHM
  • Dải lưu lượng: 1 µL/phút – 1.000 µL/phút
  • Độ phân giải lưu lượng: 0,1 µL/phút
  • Nhiệt độ vận hành: 18 °C đến +25 °C
  • Độ ẩm vận hành: tối đa 80% RH, không ngưng tụ
  • Nhiệt độ lưu trữ: 0 °C đến +50 °C
  • Nguồn điện: 100 – 240 VAC, 50/60 Hz
  • Kích thước: 350 × 450 × 500 mm
  • Khối lượng: 40 kg

Tiêu chuẩn an toàn

  • An toàn laser: IEC 60825-1:2014
  • An toàn điện và phòng thí nghiệm: IEC 61010-1:2010
  • Bản sửa đổi: IEC 61010-1:2010/AMD1:2016
  • EMC: EN 61326:2013 Class B

Vật liệu tiếp xúc mẫu

Các vật liệu tiếp xúc mẫu gồm PTFE, PEEK, PAEK, FKM, FFKM, FEP và ETFE.

Hệ thống cũng có thể sử dụng Valcon P, PCTFE, DURAN®, Fused Silica và Sapphire Al₂O₃.

Các vật liệu này phù hợp cho nhiều loại mẫu lỏng trong phòng thí nghiệm.

Tài hiểu thêm

0903042747