• Hotline: 0903042747
  • admin@betatechco.com

     ĐỊA CHỈ: Số nhà 17, Đường số 12, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh (Xem bản đồ)
  SỐ ĐIỆN THOẠI: 0903.042.747 (Liên hệ: 24/7) – 0286.2727.095 (Giờ làm việc: 8:00-17:00)

Máy XRD Phân Tích Cấu Trúc Nguyên Tử

Máy XRD Phân Tích Cấu Trúc Nguyên Tử

Thông số cơ bản

Tiêu chuẩn: Pair Distribution Function (PDF) – phương pháp phân tích
Ứng dụng: Nghiên cứu cấu trúc nguyên tử, vật liệu nano, vô định hình, thủy tinh và chất lỏng
Công nghệ phân tích: X-ray Total Scattering / Pair Distribution Function (PDF)
Nhà cung cấp: STOE & Cie GmbH - Đức
Model: STADI P PDF
  • Phân tích cấu trúc nguyên tử: Nghiên cứu trật tự cấu trúc cục bộ trong vật liệu nano, vô định hình, thủy tinh và chất lỏng.
  • Công nghệ đo tiên tiến: Sử dụng nguồn tia X Ag Kα₁ đơn sắc, đầu dò MYTHEN2 R 4K và hình học Debye-Scherrer.
  • Hệ thống phân tích chuyên sâu: Trang bị bộ giảm tán xạ không khí, hỗ trợ thu thập dữ liệu Total Scattering có chất lượng cao.

Công Ty TNHH Beta Technology chịu trách nhiệm phân phối chính hãng, mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại 0903.042.747 hoặc email sales@betatechco.com để được hỗ trợ!

Máy XRD Phân Tích Cấu Trúc Nguyên Tử – STADI P PDF

Máy XRD Phân Tích Cấu Trúc Nguyên Tử

Máy XRD phân tích cấu trúc nguyên tử STADI P PDF của STOE (Đức) là hệ thống nhiễu xạ tia X chuyên dụng, được phát triển để nghiên cứu cấu trúc vật liệu ở cấp độ nguyên tử.

Thiết bị sử dụng phương pháp Pair Distribution Function (PDF), hỗ trợ phân tích vật liệu nano, vô định hình và vật liệu có trật tự cấu trúc thấp.

STADI P PDF được phát triển từ nền tảng máy nhiễu xạ tia X mẫu bột STADI P. Hệ thống tích hợp nguồn tia X Ag Kα₁ đơn sắc, đầu dò MYTHEN2 R 4K và bộ giảm tán xạ không khí.

Nhờ khả năng thu thập dữ liệu tổng tán xạ tia X (Total Scattering), thiết bị hỗ trợ nghiên cứu khoảng cách nguyên tử và cấu trúc cục bộ của nhiều loại vật liệu.

1. Máy XRD phân tích cấu trúc nguyên tử là gì?

Máy XRD phân tích cấu trúc nguyên tử là thiết bị sử dụng tia X để nghiên cứu sự sắp xếp và mối tương quan giữa các nguyên tử trong vật liệu.

Đối với vật liệu tinh thể, phương pháp XRD truyền thống chủ yếu phân tích các đỉnh nhiễu xạ Bragg. Qua đó, người dùng có thể xác định pha tinh thể và thông tin về cấu trúc tuần hoàn.

Tuy nhiên, một số vật liệu nano và vô định hình không có cấu trúc tuần hoàn dài hạn rõ ràng. Việc phân tích chỉ dựa trên các đỉnh Bragg có thể không cung cấp đầy đủ thông tin cấu trúc.

Phương pháp Pair Distribution Function (PDF) giúp bổ sung những thông tin này bằng cách phân tích dữ liệu tổng tán xạ tia X.

Dữ liệu PDF thể hiện sự phân bố khoảng cách giữa các cặp nguyên tử. Nhờ đó, nhà nghiên cứu có thể khảo sát cấu trúc cục bộ và mức độ trật tự của vật liệu.

2. Máy XRD phân tích cấu trúc nguyên tử STADI P PDF – STOE

STADI P PDF là cấu hình chuyên dụng do STOE phát triển trên nền tảng hệ thống nhiễu xạ mẫu bột STADI P.

Thiết bị sử dụng hình học Debye-Scherrer và nguồn tia X Ag Kα₁ đơn sắc. Cấu hình này hỗ trợ thu thập dữ liệu tán xạ trên vùng góc rộng.

Hệ thống tích hợp đầu dò MYTHEN2 R 4K cùng các phụ kiện chuyên dụng. Mục tiêu là cải thiện chất lượng dữ liệu, đặc biệt khi phân tích vật liệu có tín hiệu tán xạ khuếch tán.

Những đặc điểm nổi bật của STADI P PDF:

  • Công nghệ Total Scattering phục vụ phân tích hàm phân bố cặp nguyên tử PDF.
  • Nguồn tia X Ag Kα₁ đơn sắc, phù hợp với phép đo PDF trong phòng thí nghiệm.
  • Đầu dò silicon strip MYTHEN2 R 4K, hỗ trợ thu nhận dữ liệu trên vùng góc rộng.
  • Hình học Debye-Scherrer dành cho các phép đo nhiễu xạ mẫu bột.
  • Bộ giảm tán xạ không khí và collimator chuyên dụng.
  • Phần mềm WinXPOW hỗ trợ điều khiển, thu thập và xử lý dữ liệu nhiễu xạ.

Hệ thống phù hợp với các phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu, hóa học, vật lý và khoa học nano.

3. Công nghệ và đặc điểm nổi bật của máy XRD phân tích cấu trúc nguyên tử

Công nghệ Total Scattering và Pair Distribution Function

STADI P PDF sử dụng phương pháp tổng tán xạ tia X, kết hợp thông tin từ tán xạ Bragg và tán xạ khuếch tán.

Dữ liệu tổng tán xạ được xử lý và biến đổi toán học để tạo hàm phân bố cặp nguyên tử G(r).

Hàm G(r) cung cấp thông tin về khoảng cách tương quan giữa các nguyên tử trong vật liệu. Đây là cơ sở để nghiên cứu cấu trúc cục bộ, mức độ trật tự và sự biến đổi cấu trúc.

Phương pháp PDF đặc biệt hữu ích đối với vật liệu nano, thủy tinh và các hệ vật liệu không có trật tự tinh thể dài hạn.

Nguồn tia X Ag Kα₁ và hình học Debye-Scherrer

Máy sử dụng nguồn tia X anode bạc (Ag), kết hợp hệ quang học tạo bức xạ Ag Kα₁ đơn sắc.

Bức xạ có bước sóng ngắn cho phép thu thập dữ liệu đến giá trị vectơ tán xạ Q cao. Đây là yếu tố quan trọng trong phân tích PDF.

STADI P PDF đạt giá trị Q tối đa 20,5 Å⁻¹, với góc 2θ tối đa 132°.

Thiết bị sử dụng hình học Debye-Scherrer, phù hợp cho nghiên cứu mẫu bột và các vật liệu có đặc điểm cấu trúc khác nhau.

Đầu dò MYTHEN2 R 4K và hệ thống giảm tán xạ

STADI P PDF được trang bị đầu dò MYTHEN2 R 4K, sử dụng công nghệ đầu dò dải silicon.

Hệ thống có khả năng thu nhận dữ liệu trên vùng góc rộng. Theo STOE, đầu dò cho phép ghi nhận dữ liệu đến 73° 2θ trong một lần đo khi sử dụng phương pháp gộp dữ liệu góc âm và dương.

Ngoài ra, thiết bị được tích hợp bộ giảm tán xạ không khí (Air Scattering Shields) và collimator PDF chuyên dụng.

Những bộ phận này giúp hạn chế tín hiệu tán xạ không mong muốn, góp phần nâng cao chất lượng dữ liệu phân tích.

Phần mềm điều khiển WinXPOW

STADI P PDF sử dụng phần mềm WinXPOW do STOE phát triển để điều khiển thiết bị và xử lý dữ liệu nhiễu xạ.

Các chức năng chính bao gồm:

  • Điều khiển hệ thống đo và thu thập dữ liệu.
  • Hiển thị giản đồ nhiễu xạ theo thời gian thực.
  • Hiệu chỉnh nền và xử lý dữ liệu thô.
  • Hiệu chỉnh góc, hấp thụ và các ảnh hưởng của đầu dò.
  • Phân tích biên dạng đỉnh và lập chỉ số nhiễu xạ.
  • Hiển thị, so sánh dữ liệu bằng đồ họa 2D và 3D.
  • Xuất dữ liệu để phục vụ các bước phân tích chuyên sâu.

Đối với phép đo PDF, WinXPOW hỗ trợ thu thập và chuẩn bị dữ liệu nhiễu xạ. Việc biến đổi dữ liệu thành hàm PDF và tinh chỉnh mô hình cấu trúc cần sử dụng công cụ phân tích phù hợp.

4. Ứng dụng của máy XRD phân tích cấu trúc nguyên tử

Nghiên cứu vật liệu nano

STADI P PDF hỗ trợ phân tích các vật liệu có kích thước tinh thể nano, nơi sự sắp xếp nguyên tử có thể khác biệt so với vật liệu khối.

Dữ liệu PDF giúp khảo sát khoảng cách nguyên tử và mức độ trật tự trong cấu trúc cục bộ.

Thiết bị phù hợp cho nghiên cứu hạt nano, vật liệu nano tinh thể và các hệ vật liệu có kích thước miền tinh thể nhỏ.

Phân tích vật liệu vô định hình và thủy tinh

Vật liệu vô định hình và thủy tinh thường không tạo ra các đỉnh Bragg sắc nét như vật liệu tinh thể.

Phương pháp PDF cho phép khai thác thông tin cấu trúc từ dữ liệu tổng tán xạ. Qua đó, người dùng có thể nghiên cứu sự phân bố khoảng cách nguyên tử và trật tự cấu trúc ngắn hạn.

Ứng dụng trong nghiên cứu thủy tinh, vật liệu vô cơ và các hợp chất có mức độ kết tinh thấp.

Nghiên cứu vật liệu pin và năng lượng

Máy XRD phân tích cấu trúc nguyên tử hỗ trợ nghiên cứu vật liệu điện cực và các hợp chất sử dụng trong hệ thống lưu trữ năng lượng.

Phương pháp PDF có thể cung cấp thông tin về biến đổi cấu trúc cục bộ và sự mất trật tự của mạng nguyên tử.

Những dữ liệu này hữu ích khi nghiên cứu mối liên hệ giữa cấu trúc vật liệu và tính chất điện hóa.

Phân tích chất lỏng và vật liệu polymer

STADI P PDF có khả năng thực hiện phép đo trên một số loại mẫu chất lỏng và vật liệu có cấu trúc không tuần hoàn.

Phân tích PDF giúp nghiên cứu tương quan nguyên tử hoặc phân tử thông qua dữ liệu tán xạ.

Ứng dụng có thể mở rộng sang chất lỏng ion, polymer và các hệ vật liệu có cấu trúc phức tạp, tùy điều kiện đo và chuẩn bị mẫu.

Ứng dụng trong R&D và kiểm soát chất lượng

Trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm, STADI P PDF hỗ trợ đánh giá sự khác biệt cấu trúc giữa các công thức vật liệu.

Thiết bị giúp khảo sát ảnh hưởng của thành phần, nhiệt độ và quá trình xử lý đến cấu trúc nguyên tử cục bộ.

Dữ liệu PDF cũng có thể hỗ trợ so sánh các lô vật liệu và nghiên cứu nguyên nhân thay đổi tính chất sản phẩm.

5. Thông số kỹ thuật máy XRD phân tích cấu trúc nguyên tử STADI P PDF

Thông số kỹ thuật Giá trị
Model STADI P PDF
Hãng sản xuất STOE & Cie GmbH – Đức
Phương pháp phân tích X-ray Total Scattering / Pair Distribution Function
Hình học đo Debye-Scherrer
Góc 2θ tối đa 132° (nguồn Ag)
Giá trị Q tối đa 20,5 Å⁻¹
Goniometer 2 vòng
Bán kính vòng đo 260 mm
Bán kính vòng hội tụ 130 mm
Nguồn tia X Sealed Tube Ag
Bức xạ Ag Kα₁ đơn sắc
Đầu dò Silicon Strip Detector MYTHEN2 R 4K
Phần mềm điều khiển WinXPOW
Phụ kiện chuyên dụng Air Scattering Shields, PDF Collimator
Phụ kiện tùy chọn Hệ thống gia nhiệt và làm lạnh phù hợp cấu hình mẫu
Kích thước tối đa (gồm tủ hệ thống) 1800 × 880 × 2050 mm
Khối lượng toàn hệ thống 780–830 kg

Tham khảo thêm:

0903042747